polychromatic

/,pɔlikrə'mætik/ Cách viết khác : (polychrome) /'pɔlikroum/
Học thuật
Thân thiện
polychromatic

A prism disperses sunlight into a polychromatic spectrum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều màu sắc, đa sắc: "polychromatic" mô tả một vật thể, hình ảnh hoặc ánh sáng chứa nhiều màu sắc khác nhau, không chỉ một hoặc hai màu.
    • (Vật ) Gồm nhiều bước sóng: Trong vật quang học, "polychromatic" dùng để mô tả ánh sáng hoặc bức xạ điện từ được cấu thành từ nhiều bước sóng khác nhau, trái ngược với ánh sáng đơn sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created a polychromatic mural on the city wall. (Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh tường đa sắc trên bức tường thành phố.)
    • A prism splits polychromatic white light into a spectrum of colors. (Lăng kính tách ánh sáng trắng đa sắc thành một quang phổ màu sắc.)
    • The butterfly's wings were beautifully polychromatic. (Đôi cánh của con bướm nhiều màu sắc tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polychromatic radiation": Bức xạ đa sắc. Thuật ngữ kỹ thuật chỉ bức xạ (như ánh sáng) bao gồm một dải bước sóng.

    • Sunlight is a common example of polychromatic radiation. (Ánh sáng mặt trời một dụ phổ biến của bức xạ đa sắc.)
  • "Polychromatic art": Nghệ thuật đa sắc. Chỉ các tác phẩm nghệ thuật sử dụng nhiều màu sắc, thường được dùng trong lịch sử nghệ thuật để mô tả tranh, tượng hoặc kiến trúc cổ đại.

    • Ancient Greek sculptures were originally polychromatic, not pure white marble. (Các bức tượng Hy Lạp cổ đại ban đầu đa sắc, không phải bằng đá cẩm thạch trắng nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Polychrome (tính từ & danh từ): (Vật) nhiều màu; một vật nhiều màu. Đây một biến thể gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "polychromatic".

    • The polychrome vase was a valuable artifact. (Chiếc bình nhiều màu một cổ vật giá trị.)
  • Polychromy (danh từ): Kỹ thuật trang trí bằng nhiều màu sắc, đặc biệt trong điêu khắc hoặc kiến trúc.

    • The study of polychromy reveals how ancient statues really looked. (Việc nghiên cứu kỹ thuật đa sắc tiết lộ các bức tượng cổ thực sự trông như thế nào.)
Từ đồng nghĩa
  • Multicolored: Nhiều màu, sặc sỡ.
  • Variegated: Loang lổ, nhiều mảng màu khác nhau.
  • Prismatic: nhiều màu như cầu vồng, giống như qua lăng kính.
Từ trái nghĩa
  • Monochromatic: Đơn sắc (chỉ một màu hoặc các sắc thái của một màu).
  • Achromatic: Không màu, vô sắc (như trắng, đen, xám).
polychromatic

A prism disperses sunlight into a polychromatic spectrum.

tính từ
  1. nhiều sắc
danh từ, (như)
  1. tranh nhiều màu; tượng nhiều nàu; bình nhiều màu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự