homocyclic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Hóa học): Đồng vòng, có vòng khép kín được tạo thành từ các nguyên tử cùng một loại, đặc biệt là các nguyên tử cacbon.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Benzene is a classic example of a homocyclic compound. (Benzen là một ví dụ điển hình của một hợp chất đồng vòng.)
- The homocyclic structure of the molecule contributes to its stability. (Cấu trúc đồng vòng của phân tử góp phần vào tính ổn định của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành hóa học hữu cơ để phân biệt với các hợp chất "dị vòng" (heterocyclic) - là những hợp chất vòng chứa ít nhất hai loại nguyên tử khác nhau.
Biến thể và từ gần giống
- Homocycle (Danh từ): Hợp chất đồng vòng.
- Cyclopentane is a simple homocycle. (Cyclopentan là một hợp chất đồng vòng đơn giản.)
- Homocyclicity (Danh từ): Tính đồng vòng.
- The homocyclicity of the ring system was confirmed by spectroscopy. (Tính đồng vòng của hệ vòng đã được xác nhận bằng phổ học.)
Từ đồng nghĩa
- Isocyclic (Tính từ): Đồng vòng (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
- Carbocyclic (Tính từ): Vòng cacbon (một trường hợp cụ thể của đồng vòng khi tất cả nguyên tử trong vòng đều là cacbon).
Từ trái nghĩa
- Heterocyclic (Tính từ): Dị vòng (chứa các nguyên tử khác loại trong vòng).
Adjective
- đồng vòng, có vòng khép kín với các nguyên tử cùng loại (đặc biệt là các nguyên tử các bon)