isocyclic

Học thuật
Thân thiện
isocyclic

A chemist draws an isocyclic compound on the whiteboard.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Hóa học, Hóa hữu cơ):
    • Đồng vòng: Mô tả một hợp chất hóa học chứa một vòng (cấu trúc khép kín) được tạo thành từ các nguyên tử cùng một loại. Trong hóa hữu cơ, điều này thường ám chỉ vòng chỉ chứa nguyên tử cacbon.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Benzene is a classic example of an isocyclic compound. (Benzen một dụ kinh điển của một hợp chất đồng vòng.)
    • The researcher focused on synthesizing new isocyclic structures. (Nhà nghiên cứu tập trung vào việc tổng hợp các cấu trúc đồng vòng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isocyclic ring": Vòng đồng vòng.
    • The stability of the molecule depends on the size of the isocyclic ring. (Độ bền của phân tử phụ thuộc vào kích thước của vòng đồng vòng.)
  • Thuật ngữ tương phản: "Isocyclic" thường được đối lập với heterocyclic (dị vòng), hợp chất vòng chứa ít nhất hai loại nguyên tử khác nhau ( dụ: cacbon nitơ, oxy, lưu huỳnh...).
Biến thể từ gần giống
  • Homocyclic (adj): Đồng nghĩa chính với "isocyclic", cũng có nghĩa đồng vòng.
  • Carbocyclic (adj): Chỉ cụ thể các hợp chất đồng vòng vòng chỉ chứa nguyên tử cacbon. Đây trường hợp phổ biến nhất của "isocyclic" trong hóa hữu cơ.
    • Cyclohexane is a carbocyclic (and therefore isocyclic) compound. (Cyclohexan một hợp chất cacbocyclic ( do đó đồng vòng).)
Từ đồng nghĩa
  • Homocyclic: Đồng vòng.
  • Carbocyclic: Cacbocyclic (một nhóm con của đồng vòng).
Từ trái nghĩa
  • Heterocyclic: Dị vòng (vòng chứa các nguyên tử khác loại).
isocyclic

A chemist draws an isocyclic compound on the whiteboard.

Adjective
  1. đồng vòng
  2. chứa vòng nguyên tử cùng loại khép kín, đặc biệt nguyên tử cacbon

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự