isocyclic

Adjective
  1. đồng vòng
  2. chứa vòng nguyên tử cùng loại khép kín, đặc biệt nguyên tử cacbon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

isocyclic
A chemist draws an isocyclic compound on the whiteboard.