homogenised
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm cho đồng nhất, thuần nhất: Chỉ trạng thái của một chất hoặc hỗn hợp đã được xử lý để các thành phần của nó trở nên đồng đều và phân bố đều khắp, không còn tách lớp.
- (Trong hóa học) Được làm cho đồng đẳng: Chỉ quá trình làm cho các phần tử hoặc thành phần trở nên tương tự nhau về cấu trúc hoặc tính chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Homogenised milk has a consistent texture throughout. (Sữa đồng nhất có kết cết đồng đều trong toàn bộ.)
- The goal of the process is to create a homogenised mixture. (Mục tiêu của quy trình là tạo ra một hỗn hợp đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghiệp và khoa học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sản phẩm đã qua quy trình xử lý cơ học (như khuấy trộn ở tốc độ cao hoặc ép qua lỗ nhỏ) để đạt được sự đồng nhất.
- The paint must be completely homogenised before application. (Sơn phải được làm đồng nhất hoàn toàn trước khi thi công.)
Biến thể và từ gần giống
Homogenise / Homogenize (động từ): Làm cho đồng nhất, thuần nhất hóa.
- The machine is used to homogenise the ingredients. (Máy này được dùng để đồng nhất các thành phần.)
Homogenisation / Homogenization (danh từ): Sự đồng nhất hóa, quá trình làm cho đồng nhất.
- Homogenisation is a key step in dairy processing. (Đồng nhất hóa là một bước quan trọng trong chế biến sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Uniform: Đồng đều, thống nhất.
- Standardised: Được tiêu chuẩn hóa, làm cho theo một chuẩn chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "homogenised" với tư cách là tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "homogenised".)
Adjective
- được làm cho đồng nhất, thuần nhất
- (hóa học) được làm cho đồng đẳng