homogenised

Học thuật
Thân thiện
homogenised

The scientist homogenised the milk sample in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm cho đồng nhất, thuần nhất: Chỉ trạng thái của một chất hoặc hỗn hợp đã được xử lý để các thành phần của trở nên đồng đều phân bố đều khắp, không còn tách lớp.
    • (Trong hóa học) Được làm cho đồng đẳng: Chỉ quá trình làm cho các phần tử hoặc thành phần trở nên tương tự nhau về cấu trúc hoặc tính chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Homogenised milk has a consistent texture throughout. (Sữa đồng nhất kết cết đồng đều trong toàn bộ.)
    • The goal of the process is to create a homogenised mixture. (Mục tiêu của quy trình tạo ra một hỗn hợp đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh công nghiệp khoa học: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả sản phẩm đã qua quy trình xử lý học (như khuấy trộntốc độ cao hoặc ép qua lỗ nhỏ) để đạt được sự đồng nhất.
    • The paint must be completely homogenised before application. (Sơn phải được làm đồng nhất hoàn toàn trước khi thi công.)
Biến thể từ gần giống
  • Homogenise / Homogenize (động từ): Làm cho đồng nhất, thuần nhất hóa.

    • The machine is used to homogenise the ingredients. (Máy này được dùng để đồng nhất các thành phần.)
  • Homogenisation / Homogenization (danh từ): Sự đồng nhất hóa, quá trình làm cho đồng nhất.

    • Homogenisation is a key step in dairy processing. (Đồng nhất hóa một bước quan trọng trong chế biến sữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Uniform: Đồng đều, thống nhất.
  • Standardised: Được tiêu chuẩn hóa, làm cho theo một chuẩn chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "homogenised" với tư cách tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "homogenised".)

homogenised

The scientist homogenised the milk sample in the laboratory.

Adjective
  1. được làm cho đồng nhất, thuần nhất
  2. (hóa học) được làm cho đồng đẳng

Từ tương tự