homogeneous
/,hɔmə'dʤi:njəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đồng nhất, thuần nhất: Chỉ một nhóm, tập hợp hoặc chất có thành phần, cấu trúc, tính chất hoặc bản chất giống nhau ở mọi phần. Các thành phần không thể phân biệt được với nhau.
- Đồng đều: Chỉ sự không có sự khác biệt, biến đổi hoặc không đồng đều trong phạm vi được xem xét.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The population of the small village is very homogeneous. (Dân số của ngôi làng nhỏ rất đồng nhất.)
- A homogeneous mixture, like a solution of salt in water, has the same composition throughout. (Một hỗn hợp đồng nhất, như dung dịch muối trong nước, có thành phần giống nhau ở mọi nơi.)
- The committee sought to create a more homogeneous set of guidelines. (Ủy ban tìm cách tạo ra một bộ hướng dẫn đồng đều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học và khoa học: Dùng để mô tả phương trình hoặc hàm số có tính chất đặc biệt khi các biến được nhân với một hệ số.
- A homogeneous equation is one where all terms have the same degree. (Một phương trình thuần nhất là phương trình mà tất cả các số hạng đều có cùng bậc.)
Trong xã hội học: Mô tả một nhóm xã hội hoặc cộng đồng có ít sự đa dạng về văn hóa, sắc tộc hoặc quan điểm.
- Critics argue that the board lacks diverse perspectives because its members are too homogeneous. (Các nhà phê bình cho rằng hội đồng thiếu các quan điểm đa dạng vì các thành viên của nó quá đồng nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Homogeneity (danh từ): Tính đồng nhất, sự thuần nhất.
- The homogeneity of the product is crucial for quality control. (Tính đồng nhất của sản phẩm là rất quan trọng đối với kiểm soát chất lượng.)
Homogenize (động từ): Làm cho đồng nhất, trộn đều để tạo thành một thể thống nhất.
- The machine is used to homogenize milk, breaking down fat molecules so they are evenly distributed. (Máy này được dùng để đồng nhất hóa sữa, phá vỡ các phân tử chất béo để chúng được phân bố đều.)
Từ đồng nghĩa
- Uniform: Đồng đều, thống nhất.
- Consistent: Nhất quán, kiên định.
- Alike: Giống nhau, tương tự.
Từ trái nghĩa
- Heterogeneous: Không đồng nhất, hỗn tạp.
- Diverse: Đa dạng.
- Varied: Phong phú, đa dạng.
Thành ngữ liên quan
- Homogeneous society: Xã hội đồng nhất (xã hội có thành phần dân cư tương đối giống nhau về văn hóa, sắc tộc).
- Some nations are known for being historically homogeneous societies. (Một số quốc gia được biết đến là những xã hội đồng nhất về mặt lịch sử.)
tính từ
- đồng nhất, đồng đều, thuần nhất