homophonic

/'hɔmə'fɔnik/
Học thuật
Thân thiện
homophonic

A singer performs a homophonic piece with piano accompaniment.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Âm nhạc):

    • Cùng một chủ điệu, đồng âm: Chỉ một kiểu kết cấu âm nhạc trong đó tất cả các giọng hoặc di chuyển cùng một lúc với cùng một giai điệu tiết tấu, thường một chính các khác đệm hòa âm.
    • tính chất hòa âm: Thuộc về hoặc liên quan đến phong cách âm nhạc hòa âm, trái ngược với phong cách phức điệu.
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Phát âm giống nhau: Chỉ các từ hoặc yếu tố ngôn ngữ cách phát âm giống hệt nhau hoặc rất giống nhau, nhưng thường có nghĩa cách viết khác nhau.
dụ sử dụng
  • Trong âm nhạc:

    • The choir performed a homophonic piece where all voices sang the same syllables at the same time. (Dàn hợp xướng biểu diễn một tác phẩm đồng âm trong đó tất cả các giọng hát cùng âm tiết vào cùng một thời điểm.)
    • Much of popular music is homophonic, with a clear melody line supported by chords. (Phần lớn nhạc pop đồng âm, với một giai điệu rõ ràng được hỗ trợ bởi các hợp âm.)
  • Trong ngôn ngữ học:

    • "Flower" and "flour" are homophonic words in English. ("Flower" "flour" những từ đồng âm trong tiếng Anh.)
    • The homophonic pun relies on words that sound the same. (Lối chơi chữ đồng âm dựa vào những từ nghe giống nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Homophonic texture" (Kết cấu đồng âm): Một thuật ngữ âm nhạc mô tả kết cấu âm nhạc chủ yếu hòa âm, với tất cả các phần di chuyển cùng nhịp điệu.

    • The hymn is written in a simple homophonic texture. (Bài thánh ca được viết với kết cấu đồng âm đơn giản.)
  • "Homophonic translation" (Dịch đồng âm): Một kỹ thuật dịch thuật hoặc sáng tạo văn bản trong đó người dịch thay thế từ ngữ bằng các từ âm thanh tương tự trong ngôn ngữ đích, đôi khi tạo ra nghĩa mới hoặc vô nghĩa.

    • The poem used homophonic translation to create humorous effects. (Bài thơ sử dụng phép dịch đồng âm để tạo hiệu ứng hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Homophone (Danh từ): Từ đồng âm - một từ phát âm giống một từ khác nhưng khác nghĩa có thể khác cách viết ( dụ: "see" "sea").
  • Homophony (Danh từ): Hiện tượng đồng âm (trong ngôn ngữ học) hoặc phong cách/ kết cấu đồng âm (trong âm nhạc).
  • Polyphonic (Tính từ): (Âm nhạc) Phức điệu, nhiều giai điệu độc lập đồng thời. Đây từ trái nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh âm nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Trong âm nhạc: Harmonic (hòa âm), chordal (theo hợp âm).
  • Trong ngôn ngữ học: Homophonous (đồng âm), sounding the same (phát âm giống nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "homophonic" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "homophonic".)

homophonic

A singer performs a homophonic piece with piano accompaniment.

tính từ
  1. (âm nhạc) cùng một chủ điệu
  2. phát âm giống nhau (từ)

Từ tương tự