monophonic

Adjective
  1. đơn âm sắc, đơn âm
  2. chỉ dùng một kênh âm thanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

monophonic
A single musician plays a monophonic melody on a flute.