monophonic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đơn âm sắc, đơn âm: Mô tả âm thanh, đặc biệt là âm nhạc, chỉ bao gồm một dòng giai điệu duy nhất, không có sự hòa âm hoặc các bè phụ đi kèm.
- Một kênh: Chỉ việc truyền tải, ghi âm hoặc tái tạo âm thanh thông qua một kênh duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Early Gregorian chants are typically monophonic. (Các bài thánh ca Gregorian thời kỳ đầu thường là đơn âm.)
- This old recording is monophonic, not stereo. (Bản ghi âm cũ này là một kênh (đơn âm), không phải âm thanh nổi.)
- The melody was played in a simple, monophonic style. (Giai điệu được chơi theo phong cách đơn âm giản dị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Monophonic synthesizer": Một loại nhạc cụ tổng hợp chỉ có thể phát ra một nốt nhạc tại một thời điểm.
- Early analog synthesizers were often monophonic. (Các máy tổng hợp analog thời kỳ đầu thường là một âm.)
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc học, lịch sử âm nhạc, và công nghệ âm thanh để đối lập với "polyphonic" (đa âm) và "stereophonic" (âm thanh nổi).
Biến thể và từ gần giống
- Monophony (Danh từ): Thể loại hoặc kết cấu âm nhạc đơn âm.
- Medieval monophony is fascinating to study. (Âm nhạc đơn âm thời Trung Cổ rất thú vị để nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
- Single-channel: Một kênh (dùng trong kỹ thuật âm thanh).
- Unison: Hòa âm đồng nhất (khi nhiều giọng hoặc nhạc cụ chơi cùng một giai điệu).
Từ trái nghĩa
- Polyphonic: Đa âm (nhiều giai điệu độc lập cùng phát ra).
- Stereophonic: Âm thanh nổi (sử dụng hai hoặc nhiều kênh âm thanh độc lập).
- Harmonized: Đã được hòa âm (có thêm các hợp âm đi kèm giai điệu chính).
Adjective
- đơn âm sắc, đơn âm
- chỉ dùng một kênh âm thanh