honey guide
Danh từ: - Chim chỉ đường mật: "honey guide" là tên gọi chung cho một loài chim nhỏ sống ở vùng nhiệt đới châu Phi và châu Á. Loài chim này có tập tính đặc biệt là ăn sáp ong, mật ong và ấu trùng ong. Chúng thường dẫn đường cho các loài động vật khác (như lửng mật hoặc con người) đến tổ ong để kiếm thức ăn, sau đó chúng sẽ ăn phần còn lại.
- (Chim chỉ đường mật nổi tiếng với tập tính độc đáo là dẫn đường cho các loài động vật đến tổ ong.)
- (Ở châu Phi, chim chỉ đường mật giúp con người tìm mật ong hoang dã bằng cách kêu và bay dẫn đường.)
"to follow a honey guide": đi theo chim chỉ đường mật để tìm mật ong.
- Local beekeepers often follow a honey guide to locate beehives. (Những người nuôi ong địa phương thường đi theo chim chỉ đường mật để xác định vị trí tổ ong.)
"honey guide bird": cụm từ nhấn mạnh đây là loài chim, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- The honey guide bird has a symbiotic relationship with the honey badger. (Chim chỉ đường mật có mối quan hệ cộng sinh với lửng mật.)
Honeyguide (danh từ): cách viết liền (không dấu cách) thường thấy trong các tài liệu khoa học, đồng nghĩa với "honey guide".
- The honeyguide is a fascinating example of mutualism in nature. (Chim chỉ đường mật là một ví dụ thú vị về chủ nghĩa tương hỗ trong tự nhiên.)
Indicator (danh từ): tên khoa học của chi chim này (ví dụ: Indicator indicator), đôi khi được dùng như từ đồng nghĩa.
- The greater honeyguide is scientifically known as Indicator indicator. (Chim chỉ đường mật lớn có tên khoa học là Indicator indicator.)
- Honeybird: một tên gọi khác của loài chim này, dùng trong ngữ cảnh thông tục.
- The honeybird led the hunter to a hidden hive. (Chim mật đã dẫn người thợ săn đến một tổ ong ẩn.)
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "honey guide". Tuy nhiên, khái niệm "dẫn đường" có thể được diễn đạt bằng thành ngữ: - "to lead the way": dẫn đường, chỉ lối (không dùng riêng cho chim). - The honey guide leads the way to the beehive. (Chim chỉ đường mật dẫn đường đến tổ ong.)