hangout

/'hæɳ'aut/
Học thuật
Thân thiện
hangout

We often meet at our favorite hangout after school.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi lui tới thường xuyên, nơi tụ tập: Một địa điểm cụ thể một người hoặc một nhóm người thường xuyên đến để gặp gỡ, thư giãn hoặc dành thời gian cùng nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The local café is our favorite hangout. (Quán cà phê địa phương nơi tụ tập yêu thích của chúng tôi.)
    • That park became a popular hangout for teenagers. (Công viên đó đã trở thành nơi lui tới phổ biến của giới trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be someone's hangout": nơi tụ tập của ai đó.
    • This bookstore is my hangout on weekends. (Hiệu sách này nơi tôi hay lui tới vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • To hang out (cụm động từ): dành thời gian rảnh rỗimột nơi nào đó, thường một cách thoải mái.
    • We like to hang out at the mall. (Chúng tôi thích tụ tậptrung tâm mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Haunt: nơi thường lui tới.
  • Meeting place: địa điểm gặp gỡ.
  • Stomping ground: (thân mật) nơi thường xuyên sinh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp cho danh từ 'hangout'. Xem cụm động từ gốc 'to hang out' trong mục 'Biến thể từ gần giống').

hangout

We often meet at our favorite hangout after school.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi lui tới thường xuyên

Từ đồng nghĩa