hunched
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị khom xuống, cong xuống, bị gù lưng, bị còng lưng: Dùng để mô tả tư thế của lưng và vai bị cong về phía trước một cách không tự nhiên, thường do tuổi tác, thói quen, bệnh tật hoặc cảm xúc (như lạnh, mệt mỏi, lo lắng).
Ví dụ sử dụng
- (Ông lão ngồi khom người trên chiếc gậy của mình.)
- (Cô ấy ngồi còng lưng tại bàn làm việc, làm việc đến tận khuya.)
- (Cảm thấy lạnh, anh ấy đi với đôi vai khom lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sit/stand hunched": ngồi/đứng trong tư thế khom lưng.
- He sat hunched in the corner, avoiding eye contact. (Anh ta ngồi khom người trong góc, tránh ánh mắt mọi người.)
- "hunched over (something)": khom người về phía trước trên một thứ gì đó.
- The mechanic was hunched over the engine, trying to fix it. (Người thợ máy khom người trên động cơ, cố gắng sửa chữa nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Hunch (danh từ): sự khom lưng; cảm giác, linh cảm.
- He had a hunch that something was wrong. (Anh ta có linh cảm rằng có điều gì đó không ổn.)
- Hunch (động từ): khom lưng, cong lưng.
- He hunched his shoulders against the wind. (Anh ấy khom vai lại để chống chọi với cơn gió.)
- Stooped (tính từ): gù lưng, khom lưng (thường do tuổi già hoặc thói quen lâu năm).
Từ đồng nghĩa
- Stooped: gù lưng, khom lưng.
- Bent: cong, cúi xuống.
- Curved: cong.
- Rounded: tròn, cong tròn (vai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "hunch" kết hợp với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "hunched".)
Adjective
- bị khom xuống, cong xuống, bị gù lưng, bị còng lưng