honey-colored

Học thuật
Thân thiện
honey-colored

The puppy has soft, honey-colored fur.

Định nghĩa

Tính từ: - màu giống màu của mật ong, thường chỉ màu vàng nâu, vàng ấm hoặc vàng hổ phách.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has beautiful honey-colored hair. ( ấy mái tóc màu mật ong rất đẹp.)
    • The wood was polished to a warm, honey-colored finish. (Gỗ được đánh bóng để một lớp hoàn thiện ấm áp, màu mật ong.)
    • The morning light filled the room with a honey-colored glow. (Ánh sáng ban mai tràn ngập căn phòng với một vầng sáng màu mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong văn học: Thường được dùng trong văn mô tả để gợi lên vẻ đẹp ấm áp, dịu dàng tự nhiên.
    • His eyes were a deep, honey-colored brown. (Đôi mắt anh ấy màu nâu sẫm, màu mật ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Honey-coloured (adj): Cách viết khác (theo tiếng Anh-Anh) của "honey-colored".
  • Honey-toned (adj): tông màu mật ong (thường dùng trong mỹ phẩm hoặc nhuộm tóc).
    • She prefers honey-toned lipsticks. ( ấy thích những thỏi son tông màu mật ong.)
Từ đồng nghĩa
  • Amber-colored: màu hổ phách (thường đậm trong hơn).
  • Golden-brown: Vàng nâu.
  • Tawny: Vàng nâu, nâu vàng (thường dùng cho lông thú).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "honey-colored" một cách cố định.

honey-colored

The puppy has soft, honey-colored fur.

Adjective
  1. màu của mật ong

Từ tương tự