honied

/'hʌnid/ Cách viết khác : (honied) /'hʌnid/
Học thuật
Thân thiện
honied

The baker brushed a honied glaze over the warm pastries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mật ong, được pha/trộn với mật ong: Miêu tả thứ đó chứa mật ong hoặc được làm ngọt bằng mật ong.
    • Ngọt như mật ong: vị ngọt đặc trưng giống mật ong.
    • (Nghĩa bóng) Ngọt ngào, dịu dàng, đường mật: Dùng để miêu tả lời nói, giọng điệu hoặc cách cư xử quá ngọt ngào, có thể không chân thành, nhằm làm hài lòng hoặc thuyết phục người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She served us honied tea. ( ấy phục vụ chúng tôi trà mật ong.)
    • The pastry had a delicious honied glaze. (Chiếc bánh ngọt một lớp phủ ngọt như mật rất ngon.)
    • He spoke in honied tones to get what he wanted. (Anh ta nói năng bằng giọng điệu ngọt ngào để đạt được điều mình muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Honied words" / "Honeyed words": Những lời nói ngọt ngào, đường mật (thường mang hàm ý không thật lòng).
    • Don't be fooled by his honied words; he's just trying to sell you something. (Đừng để bị lừa bởi những lời đường mật của hắn; hắn chỉ đang cố bán thứ đó cho bạn thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeyed (adj): Đây cách viết phổ biến hơn, có nghĩa giống hệt "honied". "Honied" thường được coi một biến thể ít phổ biến của "honeyed".
    • She has a honeyed voice. ( ấy một giọng nói ngọt ngào.)
  • Honey (n): Mật ong.
  • Honey-sweet (adj): Ngọt như mật ong.
Từ đồng nghĩa
  • Sweetened: Được làm ngọt.
  • Syrupy: Ngọt lịm, ngọt sắc (theo nghĩa đen bóng).
  • Saccharine: Quá ngọt, giả tạo (thường dùng với nghĩa bóng).
  • Dulcet: Êm dịu, ngọt ngào (về âm thanh).
Từ trái nghĩa
  • Bitter: Đắng.
  • Sour: Chua.
  • Acrimonious: Chua cay, gay gắt (về lời nói).
  • Curt: Cộc lốc, quát tháo.
honied

The baker brushed a honied glaze over the warm pastries.

tính từ
  1. mật; ngọt như mật
  2. (nghĩa bóng) ngọt ngào, dịu dàng; đường mật
    • honeyed words
      những lời đường mật

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống