honnir

ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) bêu xấu, phỉ nhổ
    • honni soit qui mal y pense
      nhục thay kẻ ác ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "honnir"