honnir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bêu xấu, phỉ nhổ, làm nhục: "honnir" là một động từ có nghĩalàm cho ai đó trở nên xấu hổ, bị sỉ nhục hoặc bị lăng mạ trước công chúng. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a été honni par toute la communauté pour ses actes. (Anh ta đã bị cả cộng đồng bêu xấu những hành động của mình.)
    • Les traîtres étaient honnis par le peuple. (Những kẻ phản bội bị nhân dân phỉ nhổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être honni": bị ghét bỏ, bị khinh miệt.
    • Ce politicien est honni de tous après le scandale. (Chính trị gia này bị mọi người ghét bỏ sau vụ bê bối.)
Biến thể từ gần giống
  • Honte (danh từ giống cái): sự xấu hổ, sự tủi nhục.

    • Elle a rougi de honte. ( ấy đỏ mặt xấu hổ.)
  • Honteux/Honteuse (tính từ): đáng xấu hổ, nhục nhã.

    • C'est un comportement honteux. (Đómột hành vi đáng xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mépriser: khinh miệt, coi thường.
  • Avilir: làm nhục, hạ thấp nhân phẩm.
  • Diffamer: phỉ báng, vu khống.
Thành ngữ liên quan
  • "Honi soit qui mal y pense": Nhục thay kẻ ác ý.
    • Cette devise, "Honi soit qui mal y pense", est celle de l'Ordre de la Jarretière en Angleterre. (Câu châm ngôn "Nhục thay kẻ ác ý" là câu châm ngôn của Huân chương Garter ở Anh.)
ngoại động từ
  1. (từ ; nghĩa ) bêu xấu, phỉ nhổ
    • honni soit qui mal y pense
      nhục thay kẻ ác ý

Từ có nhắc đến "honnir"