honorably

/'ɔnərəbli/
Học thuật
Thân thiện
honorably

He always acted honorably in his business dealings.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách danh dự, một cách đáng kính: Chỉ cách hành xử hoặc kết thúc một việc đó với sự chính trực, liêm chính tôn trọng các nguyên tắc đạo đức.
    • Một cách vinh quang, một cách vẻ vang: Chỉ việc được thực hiện hoặc công nhận với sự tôn trọng danh tiếng tốt.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He was honorably discharged from the military. (Anh ấy được giải ngũ một cách danh dự.)
    • She acted honorably by returning the lost wallet. ( ấy đã hành xử một cách đáng kính bằng việc trả lại chiếc bị mất.)
    • The diplomat resolved the conflict honorably. (Nhà ngoại giao đã giải quyết xung đột một cách vẻ vang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve honorably": phục vụ một cách danh dự.

    • He served his country honorably for decades. (Ông ấy đã phục vụ đất nước một cách danh dự trong nhiều thập kỷ.)
  • "to compete honorably": thi đấu một cách chính trực.

    • Our team lost, but we competed honorably. (Đội của chúng tôi thua, nhưng chúng tôi đã thi đấu một cách chính trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Honorable (adj): danh dự, đáng kính trọng.

    • He is an honorable man. (Ông ấy một người đàn ông đáng kính trọng.)
  • Honor (n): danh dự, vinh dự.

    • It is a great honor to meet you. (Thật một vinh dự lớn được gặp bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Respectably: một cách đáng kính trọng.
  • With integrity: một cách chính trực.
  • Nobly: một cách cao thượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này phó từ, không phrasal verb điển hình)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp phó từ "honorably")

honorably

He always acted honorably in his business dealings.

phó từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourably

Từ đồng nghĩa