honorable

/'ɔnərəbl/
Học thuật
Thân thiện
honorable

An honorable soldier receives a medal for his service.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đáng kính trọng, danh giá: Chỉ một người hoặc hành động đạo đức cao, trung thực được xã hội tôn trọng.
    • Chính đáng, hợp lẽ phải: Chỉ một việc làm, quyết định hoặc lý do phù hợp với các nguyên tắc đạo đức công lý.
    • (Trong chức danh): Được dùng như một tước hiệu hoặc phần của danh xưng để thể hiện sự tôn trọng, dụ đối với các quan chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is an honorable man who always keeps his promises. (Ông ấy một người đáng kính, luôn giữ lời hứa.)
    • She made an honorable decision to resign after the mistake. ( ấy đã đưa ra một quyết định chính đáng từ chức sau sai lầm.)
    • The Honorable Judge Smith presided over the case. (Thẩm phán Smith đáng kính đã chủ trì vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "honorable mention": Giải danh dự, sự khen ngợi dành cho một thí sinh hoặc tác phẩm tuy không thắng giải chính thức nhưng thành tích xuất sắc.

    • Her painting received an honorable mention in the competition. (Bức tranh của ấy nhận được giải danh dự trong cuộc thi.)
  • "to do the honorable thing": Làm điều đúng đắn, phải làm theo lẽ phải danh dự, thường trong một tình huống khó khăn.

    • After the accident, he did the honorable thing and took full responsibility. (Sau vụ tai nạn, anh ấy đã làm điều đúng đắn nhận trách nhiệm hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Honorably (trạng từ): một cách đáng kính trọng, chính đáng.

    • He served his country honorably. (Ông ấy phục vụ đất nước một cách đáng kính.)
  • Honor (danh từ): danh dự, sự tôn trọng.

  • Honorary (tính từ): danh dự (chức vụ, học vị được trao tặng sự đóng góp, không phải do đạt được qua thi cử thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Respectable: đáng kính trọng.
  • Ethical: đạo đức.
  • Noble: cao quý.
  • Upright: ngay thẳng, chính trực.
Từ trái nghĩa
  • Dishonorable: đê tiện, không đáng kính.
  • Shameful: đáng xấu hổ.
  • Dishonest: không trung thực.
Thành ngữ liên quan
  • An honorable peace: Một nền hòa bình trong danh dự, đạt được không phải hy những nguyên tắc cốt lõi.

    • The general sought an honorable peace, not surrender. (Vị tướng tìm kiếm một nền hòa bình trong danh dự, chứ không phải sự đầu hàng.)
  • On my honorable word: Nhân danh danh dự của tôi (dùng để đảm bảo, thề).

    • On my honorable word, I will return the money tomorrow. (Nhân danh danh dự, tôi sẽ trả lại tiền vào ngày mai.)
honorable

An honorable soldier receives a medal for his service.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) honourable