honourably

/'ɔnərəbli/
phó từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) honorably)
  1. đáng tôn kính, đáng kính trọng
  2. danh dự, vinh dự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

honourably
He received an honourably discharged certificate from the military.