honoraire

Học thuật
Thân thiện
honoraire

Le président honoraire reçoit une médaille lors d'une cérémonie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Danh dự, danh nghĩa: Dùng để chỉ một chức vụ, vị trí hoặc tư cách được trao như một vinh dự, thường không đi kèm với trách nhiệm hoặc công việc thực tế đầy đủ, hoặc không được trả lương. Từ này nhấn mạnh đến sự tôn vinh uy tín.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est le président honoraire de notre association. (Ông ấychủ tịch danh dự của hiệp hội chúng tôi.)
    • Elle a été nommée membre honoraire pour ses contributions exceptionnelles. ( ấy đã được bổ nhiệm làm thành viên danh dự những đóng góp xuất sắc của mình.)
    • Un titre honoraire lui a été décerné. (Một danh hiệu danh dự đã được trao cho ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre honoraire": với tư cách danh dự, không lương.
    • Il travaille à titre honoraire pour cette organisation caritative. (Ông ấy làm việc với tư cách danh dự (không lương) cho tổ chức từ thiện này.)
Biến thể từ gần giống
  • Honneur (danh từ): danh dự, vinh dự.
    • C'est un grand honneur pour moi. (Đâymột vinh dự lớn đối với tôi.)
  • Honorifique (tính từ): mang tính vinh dự, tôn vinh (thường dùng cho các danh hiệu, chức vị).
    • Il a reçu un titre honorifique. (Ông ấy đã nhận được một danh hiệu vinh dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Honorifique: vinh dự, danh giá.
  • Symbolique: tượng trưng (trong một số ngữ cảnh về chức vụ).
Lưu ý
  • "Honoraire" với tư cáchtính từ (như đã giải thíchtrên) KHÔNG được nhầm lẫn với danh từ số nhiều "les honoraires" (phí, thù lao, tiền công của các chuyên gia như bác sĩ, luật sư).
    • Les honoraires du médecin sont élevés. (Thù lao của bác sĩ rất cao.)
honoraire

Le président honoraire reçoit une médaille lors d'une cérémonie.

tính từ
  1. danh dự
    • Président honoraire
      chủ tịch danh dự

Từ gần giống

Từ chứa "honoraire"

Từ có nhắc đến "honoraire"