honorer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tôn kính, tỏ lòng kính trọng: Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với một người hoặc một giá trị.
    • Làm vẻ vang, mang lại vinh dự cho: Hành động hoặc thành tựu khiến ai đó hoặc điều đó trở nên đáng tự hào được tôn vinh.
    • Trả (tiền, nợ): Thanh toán một khoản nợ hoặc thù lao một cách đầy đủ đúng hạn.
    • Tôn trọng, giữ trọn (lời hứa, cam kết): Thực hiện đúng đầy đủ một lời hứa, chữhoặc cam kết đã đưa ra.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Nous devons honorer nos aïeux. (Chúng ta phải tôn kính tổ tiên của mình.)
    • Son courage honore toute l'équipe. (Lòng dũng cảm của anh ấy làm vẻ vang cho cả đội.)
    • Il a enfin honoré sa dette. (Cuối cùng anh ta đã trả xong món nợ của mình.)
    • Honorez votre parole, s'il vous plaît. (Xin hãy giữ trọn lời hứa của ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Honorer une invitation": Nhận lời tham dự một buổi mời, thể hiện sự trân trọng đối với lời mời.

    • J'ai l'honneur d'honorer votre invitation à dîner. (Tôi rất hân hạnh được nhận lời mời dùng bữa tối của ngài.)
  • "Honorer la mémoire de quelqu'un": Tưởng nhớ tỏ lòng tôn kính đối với một người đã khuất.

    • Une cérémonie pour honorer la mémoire des héros. (Một buổi lễ để tưởng nhớ các anh hùng.)
  • "Être honoré de + infinitif": Cảm thấy rất vinh dự khi được làm điều đó (cấu trúc bị động).

    • Je suis honoré de vous rencontrer. (Tôi rất vinh hạnh được gặp ngài.)
Biến thể từ liên quan
  • Honneur (danh từ): Danh dự, vinh dự.

    • Agir pour l'honneur de sa famille. (Hành động danh dự của gia đình.)
  • Honorable (tính từ): Đáng kính, danh giá.

    • Une mission honorable. (Một nhiệm vụ đáng kính.)
  • Dishonorer (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Làm nhục, làm ô danh.

    • Ses actes ont dishonoré son nom. (Hành động của hắn đã làm ô danh dòng họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Vénérer: Tôn thờ, kính trọng sâu sắc (nhấn mạnh sự sùng bái).
  • Glorifier: Tôn vinh, ca ngợi (nhấn mạnh việc làm rạng danh).
  • Régler: Thanh toán, trả tiền (nghĩa trả nợ).
  • Respecter: Tôn trọng, tuân thủ (nghĩa giữ lời hứa).
Thành ngữ liên quan
  • "Faire honneur à quelque chose/quelqu'un": Làm rạng danh, xứng đáng với điều /ai đó.

    • Ce repas fait honneur au chef. (Bữa ăn này thật xứng đáng với tay nghề của đầu bếp.)
  • "Honneur à...": (Cụm dùng để tán dương) Vinh danh đến...

    • Honneur à nos libérateurs ! (Vinh danh những người giải phóng chúng ta!)
ngoại động từ
  1. tôn kính
    • Honorer ses parents
      tôn kính cha mẹ
  2. làm vẻ vang cho, mang lại vinh hiển cho
    • Les grands hommes honorent leur pays
      các bậc vĩ nhân làm vẻ vang cho đất nước
  3. tăng thêm phần vinh dự
    • Votre confiance m'honore
      sự tín nhiệm của ông tăng phần vinh dự cho tôi
  4. trả tiền trả thù lao
    • Honorer un médecin
      trả tiền bác sĩ
  5. giữ trọn
    • Honorer sa signature
      giữ trọn điều mình đã

Từ gần giống

Từ chứa "honorer"