honorer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Tôn kính, tỏ lòng kính trọng: Thể hiện sự tôn trọng sâu sắc đối với một người hoặc một giá trị.
- Làm vẻ vang, mang lại vinh dự cho: Hành động hoặc thành tựu khiến ai đó hoặc điều gì đó trở nên đáng tự hào và được tôn vinh.
- Trả (tiền, nợ): Thanh toán một khoản nợ hoặc thù lao một cách đầy đủ và đúng hạn.
- Tôn trọng, giữ trọn (lời hứa, cam kết): Thực hiện đúng và đầy đủ một lời hứa, chữ ký hoặc cam kết đã đưa ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Nous devons honorer nos aïeux. (Chúng ta phải tôn kính tổ tiên của mình.)
- Son courage honore toute l'équipe. (Lòng dũng cảm của anh ấy làm vẻ vang cho cả đội.)
- Il a enfin honoré sa dette. (Cuối cùng anh ta đã trả xong món nợ của mình.)
- Honorez votre parole, s'il vous plaît. (Xin hãy giữ trọn lời hứa của ngài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Honorer une invitation": Nhận lời và tham dự một buổi mời, thể hiện sự trân trọng đối với lời mời.
- J'ai l'honneur d'honorer votre invitation à dîner. (Tôi rất hân hạnh được nhận lời mời dùng bữa tối của ngài.)
"Honorer la mémoire de quelqu'un": Tưởng nhớ và tỏ lòng tôn kính đối với một người đã khuất.
- Une cérémonie pour honorer la mémoire des héros. (Một buổi lễ để tưởng nhớ các anh hùng.)
"Être honoré de + infinitif": Cảm thấy rất vinh dự khi được làm điều gì đó (cấu trúc bị động).
- Je suis honoré de vous rencontrer. (Tôi rất vinh hạnh được gặp ngài.)
Biến thể và từ liên quan
Honneur (danh từ): Danh dự, vinh dự.
- Agir pour l'honneur de sa famille. (Hành động vì danh dự của gia đình.)
Honorable (tính từ): Đáng kính, danh giá.
- Une mission honorable. (Một nhiệm vụ đáng kính.)
Dishonorer (ngoại động từ, từ trái nghĩa): Làm nhục, làm ô danh.
- Ses actes ont dishonoré son nom. (Hành động của hắn đã làm ô danh dòng họ.)
Từ đồng nghĩa
- Vénérer: Tôn thờ, kính trọng sâu sắc (nhấn mạnh sự sùng bái).
- Glorifier: Tôn vinh, ca ngợi (nhấn mạnh việc làm rạng danh).
- Régler: Thanh toán, trả tiền (nghĩa trả nợ).
- Respecter: Tôn trọng, tuân thủ (nghĩa giữ lời hứa).
Thành ngữ liên quan
"Faire honneur à quelque chose/quelqu'un": Làm rạng danh, xứng đáng với điều gì/ai đó.
- Ce repas fait honneur au chef. (Bữa ăn này thật xứng đáng với tay nghề của đầu bếp.)
"Honneur à...": (Cụm dùng để tán dương) Vinh danh đến...
- Honneur à nos libérateurs ! (Vinh danh những người giải phóng chúng ta!)
ngoại động từ
- tôn kính
- Honorer ses parentstôn kính cha mẹ
- làm vẻ vang cho, mang lại vinh hiển cho
- Les grands hommes honorent leur payscác bậc vĩ nhân làm vẻ vang cho đất nước
- tăng thêm phần vinh dự
- Votre confiance m'honoresự tín nhiệm của ông tăng phần vinh dự cho tôi
- trả tiền trả thù lao
- Honorer un médecintrả tiền bác sĩ
- giữ trọn
- Honorer sa signaturegiữ trọn điều mình đã ký