honour
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
honour
honour
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "honour"
Bắc đẩu bội tinh
bảng danh dự
bảo toàn
bụt
chạm
chào mừng
chiếu cố
chu toàn
Chu Văn An
danh dự
danh phận
đẹp mặt
hân hạnh
hoan nghênh
mở tiệc
nghênh tiếp
đón rước
phương hại
rạng
sắc
sách phong
sĩ khí
sùng thượng
suy tôn
thượng khách
trống cơm
vinh dự
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...