hook and eye
Định nghĩa
- Danh từ:
- Móc và khuy (dùng trên quần áo): "hook and eye" là một loại móc cài gồm hai phần: một cái móc kim loại (hook) và một cái vòng hoặc khuy (eye) để móc vào. Nó thường được dùng trên quần áo để cố định các mép vải, đặc biệt ở cổ áo, thắt lưng, hoặc nơi cần độ kín khít.
- Cơ chế đóng mở: Cụm từ này cũng chỉ nguyên lý hoạt động của bộ móc cài này, nơi một phần móc vào phần kia để giữ chặt.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc váy có một móc và khuy ở phía sau cổ.)
- (Cô ấy đã cài móc và khuy trên váy của mình.)
- (Cái móc cài kiểu cũ này sử dụng một móc và khuy đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hook and eye closure": kiểu đóng mở bằng móc và khuy.
- The jacket features a hook and eye closure instead of buttons. (Chiếc áo khoác có kiểu đóng mở bằng móc và khuy thay vì nút.)
"hook and eye latch": chốt móc và khuy (trong cơ khí hoặc đồ nội thất).
- The cabinet door is secured with a hook and eye latch. (Cánh cửa tủ được giữ chặt bằng một chốt móc và khuy.)
Biến thể và từ gần giống
Hook (danh từ): cái móc (phần móc của bộ móc cài).
- The hook needs to be aligned with the eye. (Cái móc cần được căn chỉnh với khuy.)
Eye (danh từ): cái khuy, vòng (phần để móc vào).
- The eye is sewn onto the fabric. (Cái khuy được may vào vải.)
Fastener (danh từ): móc cài, dây buộc (từ chung cho các loại thiết bị buộc chặt).
- A zipper is another type of fastener. (Dây kéo là một loại móc cài khác.)
Từ đồng nghĩa
Clasp: móc cài (thường dùng cho trang sức hoặc quần áo).
- The clasp on the necklace is similar to a hook and eye. (Cái móc cài trên vòng cổ tương tự như móc và khuy.)
Catch: chốt, khóa (dùng trong cơ khí).
- The catch on the box is a simple hook and eye. (Chốt trên hộp là một cái móc và khuy đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hook onto: móc vào (dùng khi nói về việc gắn móc vào khuy).
- Make sure the hook hooks onto the eye securely. (Hãy đảm bảo cái móc móc vào khuy một cách chắc chắn.)
Eye up: không liên quan trực tiếp đến "hook and eye", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh "nhìn chằm chằm" (nhưng từ này hiếm khi kết hợp với "hook").
Thành ngữ liên quan
- "Hook, line, and sinker": hoàn toàn, toàn bộ (thành ngữ này không liên quan đến "hook and eye" nhưng có từ "hook" và thường bị nhầm lẫn). Ví dụ: (Anh ta tin hoàn toàn vào câu chuyện đó.)