hoopoe

/'hu:pu:/
Học thuật
Thân thiện
hoopoe

A hoopoe perches on a low branch, its distinctive crest fanned open.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim đầu rìu: Một loài chim thuộc họ Upupidae, mào lông sặc sỡ trên đầu mỏ dài, cong xuống. Tên khoa học Upupa epops.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hoopoe is known for its distinctive crown of feathers. (Chim đầu rìu được biết đến với chiếc mào lông đặc trưng.)
    • We were lucky to spot a hoopoe searching for insects in the field. (Chúng tôi may mắn nhìn thấy một con chim đầu rìu đang tìm côn trùng trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as colorful as a hoopoe": sặc sỡ như chim đầu rìu (thành ngữ so sánh hiếm gặp, dùng để miêu tả màu sắc rực rỡ).
    • Her new dress is as colorful as a hoopoe. (Chiếc váy mới của ấy sặc sỡ như chim đầu rìu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoopoes (n, số nhiều): Những con chim đầu rìu.
    • A flock of hoopoes was seen migrating south. (Một đàn chim đầu rìu đã được nhìn thấy di cư về phía nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Upupa (n): Tên gọi theo chi khoa học của chim đầu rìu.
hoopoe

A hoopoe perches on a low branch, its distinctive crest fanned open.

danh từ
  1. (động vật học) chim đầu rìu

Từ gần giống