unhoped-for
/ʌn'houptfɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ngờ tới, bất ngờ: Chỉ điều gì đó tốt lành hoặc có lợi xảy ra mà người ta không dám hy vọng hoặc không mong đợi trước đó.
- Ngoài sự mong đợi: Mô tả một kết quả tích cực vượt quá những gì đã được dự tính hoặc mơ ước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The scholarship was an unhoped-for opportunity that changed her life. (Học bổng đó là một cơ hội không ngờ tới đã thay đổi cuộc đời cô ấy.)
- Their unhoped-for victory in the final match surprised everyone. (Chiến thắng bất ngờ của họ trong trận chung kết đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- He received unhoped-for help from a complete stranger. (Anh ấy nhận được sự giúp đỡ ngoài mong đợi từ một người hoàn toàn xa lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unhoped-for success": thành công ngoài sức tưởng tượng.
- The small startup achieved unhoped-for success in its first year. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã đạt được thành công ngoài sức tưởng tượng trong năm đầu tiên.)
"an unhoped-for blessing": một phước lành bất ngờ.
- The timely rain was an unhoped-for blessing for the farmers. (Cơn mưa đúng lúc là một phước lành bất ngờ cho những người nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
Unexpected (adj): bất ngờ (nghĩa rộng hơn, có thể là tích cực hoặc tiêu cực).
- We had an unexpected visitor. (Chúng tôi có một vị khách bất ngờ.)
Unforeseen (adj): không lường trước được.
- We must prepare for unforeseen circumstances. (Chúng ta phải chuẩn bị cho những tình huống không lường trước được.)
Từ đồng nghĩa
- Unexpected: bất ngờ.
- Unanticipated: không được dự đoán trước.
- Undreamed-of: không dám mơ tới.
Từ trái nghĩa
- Expected: được mong đợi.
- Anticipated: được dự đoán, được trông đợi.
- Hoped-for: được hy vọng, được mong chờ.
Lưu ý sử dụng
- "Unhoped-for" thường được dùng với nghĩa tích cực, chỉ những điều tốt đẹp xảy ra một cách bất ngờ.
- Từ này có dấu gạch nối () giữa các thành phần: unhoped-for.
- Vị trí trong câu: Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa (ví dụ: ).
tính từ
- không mong ước, không đợi chờ, bất ngờ