horion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cú đánh mạnh, đòn mạnh: Chỉ một cú đánh hoặc đòn rất mạnh, thường gây đau đớn hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Recevoir des horions. (Bị đánh mạnh / Bị ăn đòn mạnh.)
- Il lui a donné un horion sur la tête. (Hắn đã giáng cho anh ta một cú mạnh vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recevoir des horions": là một cụm từ cố định, nghĩa là bị đánh đập mạnh, bị ăn đòn.
- Le personnage du film a reçu des horions. (Nhân vật trong phim đã bị đánh đập tàn nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Coup (n.m): cú đánh, đòn (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Taloche (n.f): cú tát, bạt tai (thường bằng tay).
- Gnon (n.m - thông tục): cú đấm, đòn (ngôn ngữ thân mật hoặc suồng sã).
Từ đồng nghĩa
- Coup violent: cú đánh mạnh.
- Bourrade: cú thúc mạnh, cú huých.
- Marron (n.m - thông tục): đòn, cú đánh.
Lưu ý
- Từ "horion" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong văn học cổ điển, tiểu thuyết lịch sử hoặc với ý nghĩa hài hước, cường điệu.
danh từ giống đực
- (số nhiều) cú đánh mạnh
- Recevoir des horionsbị đánh mạnh