horion

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đánh mạnh, đòn mạnh: Chỉ một đánh hoặc đòn rất mạnh, thường gây đau đớn hoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Recevoir des horions. (Bị đánh mạnh / Bị ăn đòn mạnh.)
    • Il lui a donné un horion sur la tête. (Hắn đã giáng cho anh ta một mạnh vào đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recevoir des horions": là một cụm từ cố định, nghĩabị đánh đập mạnh, bị ăn đòn.
    • Le personnage du film a reçu des horions. (Nhân vật trong phim đã bị đánh đập tàn nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Coup (n.m): đánh, đòn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Taloche (n.f): tát, bạt tai (thường bằng tay).
  • Gnon (n.m - thông tục): đấm, đòn (ngôn ngữ thân mật hoặc suồng sã).
Từ đồng nghĩa
  • Coup violent: đánh mạnh.
  • Bourrade: thúc mạnh, huých.
  • Marron (n.m - thông tục): đòn, đánh.
Lưu ý
  • Từ "horion" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. thường xuất hiện trong văn học cổ điển, tiểu thuyết lịch sử hoặc với ý nghĩa hài hước, cường điệu.
danh từ giống đực
  1. (số nhiều) đánh mạnh
    • Recevoir des horions
      bị đánh mạnh

Từ gần giống

Từ chứa "horion"