huron
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) dân tộc Huron: Chỉ những gì liên quan đến người Huron, một dân tộc bản địa ở Bắc Mỹ, đặc biệt là khu vực Canada.
- (Thuộc) ngôn ngữ Huron: Chỉ những gì liên quan đến ngôn ngữ của dân tộc Huron.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Huron: Ngôn ngữ Iroquoian được nói bởi người Huron.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Người thô lỗ, người cộc cằn: Một cách gọi cũ, có tính chất miệt thị, để chỉ một người cư xử thô lỗ, thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La confédération huronne était puissante. (Liên minh Huron từng rất hùng mạnh.)
- C'est un mot d'origine huronne. (Đó là một từ có nguồn gốc tiếng Huron.)
Danh từ giống đực:
- Le huron est une langue iroquoienne. (Tiếng Huron là một ngôn ngữ Iroquoian.)
- (Cũ) Quel huron! Il n'a même pas dit bonjour. (Đồ thô lỗ! Anh ta thậm chí còn không chào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parlait comme un Huron": Nói một cách thô lỗ, khó hiểu hoặc nói năng cộc cằn. (Thành ngữ cũ, dựa trên nghĩa cũ).
- Il est entré en parlant comme un Huron, sans aucun égard. (Hắn ta bước vào và nói năng như một kẻ thô lỗ, không một chút tôn trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Huronne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Huron; (tính từ giống cái) thuộc về người/phụ nữ Huron.
- Une tradition huronne. (Một truyền thống của người Huron.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "langue": Aucun synonyme direct. (Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "ngôn ngữ".)
- Pour le sens ancien "personne grossière": Malotru, goujat, rustre. (Đối với nghĩa cũ "người thô lỗ": kẻ thô tục, kẻ cộc cằn, kẻ quê mùa.)
Lưu ý về cách dùng
- Nghĩa hiện đại và học thuật của huron chủ yếu liên quan đến dân tộc và ngôn ngữ Huron. Việc sử dụng từ này với nghĩa "người thô lỗ" ngày nay được coi là lỗi thời và có thể mang tính xúc phạm hoặc phân biệt chủng tộc, vì nó dựa trên định kiến lịch sử. Nên tránh sử dụng theo nghĩa này.
tính từ
- (thuộc) dân tộc Huy-rông (ca-na-đa)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Huy-rông
- (từ cũ, nghĩa cũ) người thô lỗ