huron

tính từ
  1. (thuộc) dân tộc Huy-rông (ca-na-đa)
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) tiếng Huy-rông
  2. (từ , nghĩa ) người thô lỗ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "huron"