hornless

/'hɔ:nlis/
Học thuật
Thân thiện
hornless

The farmer raises hornless cattle on his ranch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sừng: Dùng để mô tả một con vật, đặc biệt động vật như , , cừu, không sừng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer prefers to raise hornless cattle for safety. (Người nông dân thích nuôi gia súc không sừng để đảm bảo an toàn.)
    • This breed of sheep is naturally hornless. (Giống cừu này tự nhiên không sừng.)
    • A hornless goat is less likely to injure others in the herd. (Một con không sừng ít có khả năng làm tổn thương những con khác trong đàn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genetically hornless": không sừng do di truyền.
    • Scientists are developing genetically hornless dairy cows. (Các nhà khoa học đang phát triển những con sữa không sừng do di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Polled (adj): Một thuật ngữ chuyên ngành trong chăn nuôi, đồng nghĩa với "hornless", chỉ động vật không sừng do di truyền.
    • Polled cattle are common in modern farms. (Gia súc không sừng phổ biếncác trang trại hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Without horns: không sừng.
  • Dehorned: đã bị cắt sừng (chỉ trạng thái sau khi can thiệp, khác với "hornless" đặc điểm tự nhiên hoặc di truyền).
Từ trái nghĩa
  • Horned: sừng.
    • Horned animals like bulls can be dangerous. (Động vật sừng như đực có thể nguy hiểm.)
hornless

The farmer raises hornless cattle on his ranch.

tính từ
  1. không sừng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "hornless"