thornless

/'θɔ:nlis/
Học thuật
Thân thiện
thornless

The gardener prunes a thornless rose bush.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không gai: Mô tả một loài cây, bụi cây hoặc thực vật trên thân, cành hoặc không gai nhọn.
    • Không khó khăn, dễ dàng (nghĩa ẩn dụ): Được dùng để mô tả một tình huống, công việc hoặc trải nghiệm không những trở ngại hoặc "gai góc".
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This variety of blackberry is completely thornless. (Giống cây mâm xôi này hoàn toàn không gai.)
    • The path to an agreement was surprisingly thornless. (Con đường đi đến thỏa thuận đã dễ dàng một cách đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A thornless rose": Một bông hồng không gai (thường dùng trong văn chương hoặc ẩn dụ để chỉ vẻ đẹp hoàn hảo, không đi kèm với sự nguy hiểm hay phiền toái).
    • He promised her a love like a thornless rose. (Anh ấy hứa với ấy một tình yêu như đóa hồng không gai.)
Biến thể từ gần giống
  • Thorn (n): Cái gai, vật nhọn; điều phiền toái, khó khăn.
    • Be careful of the thorns on that rose bush. (Hãy cẩn thận với những cái gai trên bụi hồng đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Smooth: Trơn tru, suôn sẻ (dùng cho nghĩa ẩn dụ).
  • Painless: Không đau đớn, dễ dàng (dùng cho nghĩa ẩn dụ).
thornless

The gardener prunes a thornless rose bush.

tính từ
  1. không gai
  2. không khó khăn, dễ dàng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự