horrent

/'hɔrənt/
Học thuật
Thân thiện
horrent

The jagged, horrent peaks of the mountain scraped the clouds.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lởm chởm, tua tủa: Mô tả một thứ đó bề mặt gồ ghề, nhọn hoắt, dựng đứng lên, thường gợi cảm giác sắc nhọn có thể đáng sợ. Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, thơ ca.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The horrent peaks of the mountains pierced the clouds. (Những đỉnh núi lởm chởm xuyên thủng những đám mây.)
    • He stood before the castle's horrent walls, feeling a sense of dread. (Anh ta đứng trước những bức tường tua tủa của lâu đài, cảm thấy một nỗi khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "horrent with...": lởm chởm với (thứ đó).
    • The ridge was horrent with jagged rocks. (Sườn núi lởm chởm với những tảng đá lởm chởm.)
Biến thể từ gần giống
  • Horrid (adj): kinh khủng, tồi tệ (về tính chất, cảm xúc).

    • We had a horrid experience. (Chúng tôi đã một trải nghiệm kinh khủng.)
  • Horrendous (adj): khủng khiếp, dữ dội (thường về mức độ).

    • The traffic was horrendous this morning. (Giao thông sáng nay thật khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Jagged: lởm chởm, răng cưa.
  • Spiky: gai, tua tủa.
  • Prickly: đầy gai, châm chích.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: nhẵn mịn, bằng phẳng.
  • Even: bằng phẳng, đều đặn.
horrent

The jagged, horrent peaks of the mountain scraped the clouds.

tính từ
  1. (thơ ca) lởm chởm

Từ gần giống

Từ chứa "horrent"