horizon

/hə'raizn/
Học thuật
Thân thiện
horizon

La plaine s'étend jusqu'à l'horizon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chân trời: Đường thẳng tưởng tượng nơi bầu trời mặt đất (hoặc mặt biển) dường như gặp nhau khi nhìn từ xa.
    • Tầng (địa chất, nông nghiệp): Một lớp đất hoặc đá những đặc tính riêng biệt, nằm song song với bề mặt.
    • Phạm vi, giới hạn (nghĩa bóng): Giới hạn của kiến thức, kinh nghiệm hoặc hoạt động của một người.
    • Triển vọng, tầm nhìn (nghĩa bóng): Những khả năng, cơ hội mới có thể mở ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (chân trời):

    • Le soleil se couche à l'horizon. (Mặt trời lặnphía chân trời.)
    • Un bateau apparaît à l'horizon. (Một con tàu xuất hiệnđường chân trời.)
  • Nghĩa chuyên ngành (tầng):

    • L'horizon supérieur du sol est riche en humus. (Tầng đất mặt giàu mùn.)
  • Nghĩa bóng (phạm vi, triển vọng):

    • Cette formation élargit son horizon professionnel. (Khóa đào tạo này mở rộng phạm vi (chân trời) nghề nghiệp của anh ấy.)
    • Voyager permet d'élargir son horizon culturel. (Du lịch giúp mở rộng chân trời văn hóa của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'horizon": Ở phía chân trời; (nghĩa bóng) trong tương lai gần, sắp xảy ra.

    • Des changements sont à l'horizon. (Những thay đổi đangphía trước / sắp diễn ra.)
  • "Horizon temporel": Khung thời gian, khoảng thời gian dự kiến cho một kế hoạch hoặc dự án.

    • Notre projet a un horizon de cinq ans. (Dự án của chúng tôi khung thời giannăm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Horizontal, e (adj): nằm ngang, thuộc về đường chân trời.

    • Une ligne horizontale. (Một đường nằm ngang.)
  • Horizontale (n.f): đường nằm ngang.

  • Horizonner (v. hiếm): mở rộng tầm nhìn, mở mang kiến thức.
Từ đồng nghĩa
  • Ligne d'horizon (n.f): đường chân trời (đồng nghĩa với nghĩa đen đầu tiên).
  • Perspective (n.f): viễn cảnh, triển vọng (đồng nghĩa với nghĩa bóng về triển vọng).
  • Champ (n.m): lĩnh vực, phạm vi (đồng nghĩa với nghĩa bóng về phạm vi).
Thành ngữ liên quan
  • Élargir/ouvrir son horizon: Mở rộng tầm nhìn/kiến thức của mình.

    • Lire est un excellent moyen d'élargir son horizon. (Đọc sáchmột cách tuyệt vời để mở rộng chân trời của mình.)
  • Avoir l'horizon borné: tầm nhìn hạn hẹp, ít hiểu biết.

    • Il ne voyage jamais et a l'horizon un peu borné. (Anh ta không bao giờ đi du lịch chân trời khá hạn hẹp.)
horizon

La plaine s'étend jusqu'à l'horizon.

danh từ giống đực
  1. chân trời
    • Plaine qui s'étend jusqu'à l'horizon
      cánh đồng trải rộng tận chân trời
    • Ligne d'horizon
      đường chân trời
  2. (nông nghiệp) địa chất, địatầng
    • Horizon A
      tầng A
  3. (nghĩa bóng) phạm vi
    • Horizon d'activité
      phạm vi hoạt động
  4. (nghĩa bóng) triển vọng, chân trời
    • Ouvrir des horizons nouveaux
      mở ra những chân trời (triển vọng) mới
    • Horizon politique
      triển vọng chính trị

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "horizon"