ahorse

Học thuật
Thân thiện
ahorse

A policeman patrolled the streets ahorse.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Trên lưng ngựa, bằng cách cưỡi ngựa: Di chuyển hoặctrong tư thế ngồi trên lưng ngựa.
  2. Tính từ:
    • Cưỡi ngựa, đi lại bằng ngựa: Mô tả trạng thái hoặc phương thức di chuyển bằng cách cưỡi ngựa.
dụ sử dụng
  • Trạng từ:
    • The knight traveled ahorse across the kingdom. (Kỵ di chuyển trên lưng ngựa khắp vương quốc.)
    • He escaped the danger ahorse. (Anh ta thoát khỏi nguy hiểm bằng cách cưỡi ngựa.)
  • Tính từ:
    • The ahorse messenger delivered the news swiftly. (Người đưa tin đi ngựa đã chuyển tin tức một cách nhanh chóng.)
    • A file of ahorse soldiers passed by. (Một đội hình binh lính cưỡi ngựa đi ngang qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ahorse and afoot": bằng cả kỵ binh bộ binh, mô tả một lực lượng quân sự hỗn hợp.
    • The army advanced ahorse and afoot. (Đạo quân tiến lên với cả lực lượng kỵ binh bộ binh.)
  • Từ này thường được dùng trong văn chương, lịch sử, hoặc các bối cảnh mô tả cổ xưa hơn trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Ahorseback (trạng từ/tính từ): Có nghĩa tương tự phổ biến hơn "ahorse", chỉ việc trên lưng ngựa hoặc cưỡi ngựa.
    • They patrolled the area ahorseback. (Họ tuần tra khu vực trên lưng ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • On horseback: Trên lưng ngựa (cụm từ thông dụng hơn).
  • Mounted: Cưỡi ngựa, đã lên ngựa (thường dùng cho quân đội, cảnh sát).
Lưu ý
  • "Ahorse" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, cụm từ "on horseback" được ưa chuộng hơn.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến riêng biệt do tính chất cổ chuyên biệt của .
ahorse

A policeman patrolled the streets ahorse.

Adjective
  1. cưỡi trên lưng ngựa, cưỡi ngựa, đi lại bằng ngựa
Adverb
  1. trên lưng ngựa

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ahorse"