hortatory
/'hɔ:tətiv/ Cách viết khác : (hortatory) /'hɔ:tətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất khích lệ, cổ vũ: Dùng để mô tả một bài phát biểu, lời nói hoặc văn bản nhằm khuyến khích, động viên người nghe hoặc người đọc hành động theo một hướng nhất định. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính thuyết phục cao.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The leader's speech was hortatory, urging everyone to work together for a better future. (Bài phát biểu của vị lãnh đạo mang tính khích lệ, thúc giục mọi người cùng nhau làm việc vì một tương lai tốt đẹp hơn.)
- She wrote a hortatory letter to the team, encouraging them not to give up. (Cô ấy đã viết một lá thư mang tính cổ vũ cho đội, khuyến khích họ đừng bỏ cuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Hortatory tone: Giọng điệu khích lệ, cổ vũ.
- The coach adopted a hortatory tone during the halftime break. (Huấn luyện viên đã sử dụng một giọng điệu khích lệ trong giờ nghỉ giữa hiệp.)
Hortatory address: Bài diễn văn có tính chất khuyến khích hành động.
- The president's inaugural address was more hortatory than analytical. (Bài diễn văn nhậm chức của tổng thống mang tính khích lệ hành động nhiều hơn là phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Hortative (tính từ): Có nghĩa tương tự, cùng chỉ tính chất khuyến khích, khích lệ.
- The hortative message inspired many volunteers. (Thông điệp mang tính khích lệ đã truyền cảm hứng cho nhiều tình nguyện viên.)
Từ đồng nghĩa
- Exhortative: Có tính khuyến khích, thúc giục.
- Encouraging: Khích lệ, động viên.
- Persuasive: Có tính thuyết phục.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được thể hiện trực tiếp trong câu.)
tính từ
- khích lệ, cổ vũ