hortative

/'hɔ:tətiv/ Cách viết khác : (hortatory) /'hɔ:tətəri/
tính từ
  1. khích lệ, cổ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "hortative"

hortative
The coach gave a hortative speech before the big game.