hosier

/'houʤə/
Học thuật
Thân thiện
hosier

A hosier arranges colorful socks in a tidy shop display.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn bán hàng dệt kim, chủ cửa hàng bán đồ dệt kim: Chỉ một thương nhân hoặc chủ cửa hiệu chuyên bán các sản phẩm dệt kim như vớ, tất, găng tay, đồ lót các loại hàng dệt khác. Đây một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, a hosier was a common sight on the high street. (Vào thế kỷ 19, một người buôn hàng dệt kim hình ảnh phổ biến trên phố chính.)
    • My great-grandfather was a hosier who owned a small shop. (Cụ của tôi một chủ cửa hàng bán đồ dệt kim sở hữu một cửa hiệu nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các nghề nghiệp truyền thống. Trong tiếng Anh hiện đại, người ta thường dùng các cụm như "clothing retailer" (nhà bán lẻ quần áo) hoặc "sock merchant" (người buôn vớ/tất) hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Hosiery (danh từ): Hàng dệt kim (vớ, tất, đồ lót...); ngành công nghiệp sản xuất hoặc buôn bán hàng dệt kim.
    • She works in the hosiery department. ( ấy làm việcbộ phận hàng dệt kim.)
Từ đồng nghĩa
  • Haberdasher (Anh-Anh): Người bán các mặt hàng nhỏ liên quan đến may mặc như chỉ, khuy, , đôi khi cả vớ/tất.
  • Clothier: Người buôn bán hoặc sản xuất quần áo, đặc biệt cho nam giới (nghĩa rộng hơn).
  • Merchant: Thương nhân, người buôn bán (nghĩa chung).
hosier

A hosier arranges colorful socks in a tidy shop display.

danh từ
  1. người buôn hàng dệt kim

Từ gần giống

Từ chứa "hosier"