hose

/houz/
danh từ
  1. (thương nghiệp) bít tất dài
  2. (số nhiều) ống vòi
    • rubber hoses
      ống cao su
ngoại động từ
  1. lắp ống, lắp vòi
  2. tưới nước bằng vòi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hose
A gardener uses a green hose to water the flower bed.