hosiery
/'houʤəri/
Học thuậtThân thiện
A woman selects a pair of patterned tights from a drawer filled with hosiery.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hàng dệt kim, đồ dệt kim: Từ dùng để chỉ chung các sản phẩm dệt kim, đặc biệt là tất, vớ, bít tất và quần tất.
- Hàng bít tất: Một cách gọi chung cho các loại trang phục che chân và chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This department store has a wide selection of hosiery. (Cửa hàng bách hóa này có một sự lựa chọn rộng rãi về hàng dệt kim.)
- She works in the hosiery section of the factory. (Cô ấy làm việc ở khu vực sản xuất hàng dệt kim của nhà máy.)
- Fine silk hosiery was very expensive in the past. (Hàng dệt kim bằng lụa mịn ngày xưa rất đắt tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, sản xuất, hoặc bán lẻ để chỉ một nhóm sản phẩm.
- The hosiery industry is a major employer in the region. (Ngành công nghiệp hàng dệt kim là một nhà tuyển dụng lớn trong khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Hose (danh từ): Ống vòi; (số nhiều hoses) có thể chỉ tất dài (nhưng ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại).
- Stockings (danh từ): Bít tất dài, vớ dài.
- Tights (danh từ): Quần tất.
- Socks (danh từ): Tất ngắn, vớ.
Từ đồng nghĩa
- Knitwear: Hàng dệt kim (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm áo len, khăn...).
- Legwear: Đồ mặc chân (từ chung để chỉ tất, quần tất...).
A woman selects a pair of patterned tights from a drawer filled with hosiery.
danh từ
- hàng dệt kim