hot air

/'hɔt'eə/
danh từ
  1. khí nóng
  2. (nghĩa bóng) lời nói sôi nổi nhưng rỗng tuếch, lời nói khoác lác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

hot air
The politician's speech was full of hot air.