rhetoric
/'retərik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật hùng biện: Nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả và hấp dẫn, đặc biệt trong diễn thuyết hoặc viết lách, nhằm thuyết phục hoặc tác động đến người nghe, người đọc.
- Tu từ học: Môn học nghiên cứu về các nguyên tắc và kỹ thuật sử dụng ngôn ngữ một cách nghệ thuật và hiệu quả.
- Lời nói hoa mỹ, trống rỗng: Ngôn ngữ được sử dụng một cách phô trương, cường điệu hoặc thiếu thành thật, nhằm gây ấn tượng hơn là truyền đạt sự thật hoặc nội dung có giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The politician's powerful rhetoric moved the crowd. (Thuật hùng biện mạnh mẽ của chính trị gia đã lay động đám đông.)
- He studied classical rhetoric in university. (Anh ấy đã nghiên cứu tu từ học cổ điển ở trường đại học.)
- Don't be fooled by his empty rhetoric; look at his actions. (Đừng để bị lừa bởi lời nói hoa mỹ trống rỗng của anh ta; hãy nhìn vào hành động của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mere rhetoric": chỉ là lời nói suông, lời nói sáo rỗng không có hành động thực tế đi kèm.
- His promises turned out to be mere rhetoric. (Những lời hứa của anh ta hóa ra chỉ là lời nói suông.)
"political rhetoric": ngôn ngữ đặc trưng được sử dụng trong chính trị, thường mang tính thuyết phục, kích động hoặc tuyên truyền.
- The debate was filled with heated political rhetoric. (Cuộc tranh luận chứa đầy ngôn từ chính trị nóng bỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Rhetorical (tính từ): thuộc về thuật hùng biện hoặc tu từ.
- She asked a rhetorical question to make her point. (Cô ấy đã hỏi một câu hỏi tu từ để nêu rõ quan điểm.)
Rhetorician (danh từ): nhà hùng biện, chuyên gia về thuật hùng biện.
- The ancient rhetorician was famous for his speeches. (Nhà hùng biện cổ đại nổi tiếng với những bài diễn văn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Oratory: tài hùng biện, nghệ thuật diễn thuyết.
- Eloquence: tài ăn nói lưu loát và hấp dẫn.
- Bombast: lời nói khoa trương, rỗng tuếch.
Thành ngữ liên quan
- "The rhetoric of crisis": cách sử dụng ngôn ngữ để mô tả một tình huống như một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng, thường để thúc đẩy hành động hoặc thay đổi chính sách.
- The government employed the rhetoric of crisis to justify new measures. (Chính phủ sử dụng ngôn từ khủng hoảng để biện minh cho các biện pháp mới.)
danh từ
- tu từ học
- thuật hùng biện
- to use all one's rhetoric to persuade somebodydùng tài hùng biện để thuyết phục ai
- sách tu từ học; sách dạy thuật hùng biện