hot pot

hot pot

A family gathers around the table to share a hot pot.

Định nghĩa

Danh từ: - Món thịt hầm: "hot pot" một món hầm gồm thịt khoai tây, được nấu trong một nồi nắp đậy kín. Đây một món ăn truyền thống của Anh, thường được chế biến từ thịt cừu hoặc thịt , kết hợp với khoai tây hành tây, nấu chín từ từ trong .

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã một món thịt hầm ngon tuyệt cho bữa tối qua.)
  • ( ấy đã học cách làm món thịt hầm truyền thống từ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hot pot" cũng có thể được dùng để chỉ một món lẩu trong ẩm thực châu Á ( dụ: lẩu Tứ Xuyên, lẩu Thái), nhưng định nghĩa chính trong từ điển này món hầm kiểu Anh.
    • In Chinese cuisine, hot pot is a communal dish where ingredients are cooked in a simmering broth. (Trong ẩm thực Trung Quốc, lẩu một món ăn tập thể nơi các nguyên liệu được nấu trong nước dùng sôi lăn tăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hot-pot (tính từ): liên quan đến món thịt hầm hoặc lẩu.
    • They went to a hot-pot restaurant for a special occasion. (Họ đã đến một nhà hàng lẩu cho một dịp đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stew: món hầm (nói chung).
  • Casserole: món thịt hầm nấu trong .
  • Lẩu: (trong văn cảnh châu Á) một món nước dùng nóng nhúng nguyên liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "hot pot".
Thành ngữ liên quan
  • "Hot pot party": bữa tiệc lẩu, thường một hoạt động xã hội nơi mọi người cùng nhau nấu ăn lẩu.
    • We are hosting a hot pot party this weekend. (Chúng tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc lẩu vào cuối tuần này.)

Từ gần giống

Từ chứa "hot pot"