hotly
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb):
- Một cách sôi nổi, gay gắt: "hotly" mô tả hành động được thực hiện với nhiều cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự tức giận, nhiệt tình, hoặc tranh luận quyết liệt.
- Một cách mãnh liệt: Chỉ sự khẩn trương, quyết tâm cao độ trong việc theo đuổi hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
Một cách sôi nổi, gay gắt:
- The debate was hotly contested by both sides. (Cuộc tranh luận đã được cả hai bên tranh cãi gay gắt.)
- The children were arguing hotly over the last piece of cake. (Những đứa trẻ đang tranh luận sôi nổi về miếng bánh cuối cùng.)
Một cách mãnh liệt:
- The police pursued the suspect hotly through the streets. (Cảnh sát truy đuổi nghi phạm một cách mãnh liệt qua các con phố.)
- The new product was hotly anticipated by fans. (Sản phẩm mới được người hâm mộ mong đợi một cách nồng nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hotly deny": phủ nhận một cách gay gắt.
- The politician hotly denied any involvement in the scandal. (Chính trị gia đó phủ nhận gay gắt mọi liên quan đến vụ bê bối.)
"hotly debated": được tranh luận sôi nổi.
- The issue of climate change remains hotly debated among scientists. (Vấn đề biến đổi khí hậu vẫn được tranh luận sôi nổi giữa các nhà khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
Hot (adj): nóng, cay, sôi nổi.
- The soup is too hot to eat. (Súp quá nóng để ăn.)
Hot-headed (adj): nóng tính, dễ nổi nóng.
- He is a hot-headed driver who often gets into arguments. (Anh ấy là một tài xế nóng tính thường xuyên cãi vã.)
Từ đồng nghĩa
Fiercely: một cách dữ dội, quyết liệt.
- They competed fiercely for the championship. (Họ cạnh tranh dữ dội cho chức vô địch.)
Passionately: một cách đam mê, mãnh liệt.
- She argued passionately for her beliefs. (Cô ấy tranh luận đam mê cho niềm tin của mình.)
Intensely: một cách mãnh liệt, sâu sắc.
- The two teams played intensely until the final whistle. (Hai đội chơi mãnh liệt cho đến tiếng còi kết thúc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "hotly" là trạng từ, không đi kèm với động từ để tạo thành cụm động từ phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "hotly" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, từ gốc "hot" xuất hiện trong thành ngữ như (tức giận, bực mình).