huddle
/hʌdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một nhóm người hoặc vật tụm lại gần nhau một cách lộn xộn, thường vì lý do cụ thể: Chỉ một đám đông nhỏ, chật chội và thường không có trật tự.
- Cuộc họp kín, cuộc thảo luận riêng tư (thường ngắn gọn và bí mật): Thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao hoặc kinh doanh để chỉ một cuộc hội ý nhanh.
Động từ:
- Tụm lại, túm tụm sát vào nhau: Hành động của một nhóm người hoặc động vật tập trung lại rất gần nhau, thường để giữ ấm, tránh nguy hiểm hoặc trao đổi riêng.
- Co mình lại, cuộn tròn người: Hành động của một người thu người lại, co rúm lại, thường vì lạnh, sợ hãi hoặc bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The players formed a huddle to discuss the next play. (Các cầu thủ tạo thành một vòng tròn thảo luận để bàn về pha tiếp theo.)
- A huddle of houses stood at the foot of the mountain. (Một cụm nhà túm tụm nằm dưới chân núi.)
Động từ:
- The penguins huddle together to survive the Antarctic winter. (Những chú chim cánh cụt túm tụm vào nhau để sống sót qua mùa đông Nam Cực.)
- Feeling cold, she huddled under the blanket. (Cảm thấy lạnh, cô ấy co rúm người dưới chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Go into a huddle": Đi vào một cuộc họp kín, hội ý riêng.
- The managers went into a huddle to make a final decision. (Các quản lý đã họp kín để đưa ra quyết định cuối cùng.)
"Huddle up":
- Tụm lại sát vào nhau: The children huddled up around the campfire. (Bọn trẻ túm tụm sát lại quanh đống lửa trại.)
- Làm vội vàng, qua loa: He just huddled up the report before the deadline. (Anh ta chỉ làm vội vàng báo cáo trước hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
- Huddled (adj): Ở trạng thái túm tụm, co cụm lại.
- The huddled masses yearned to be free. (Những đám đông co cụm khao khát được tự do.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Cluster (cụm, nhóm), group (nhóm), conference (cuộc họp).
- Động từ: Crouch (ngồi xổm, thu mình), cluster (tụ tập thành cụm), gather (tụ tập).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Huddle together: Tụm lại với nhau.
- The refugees huddled together for warmth. (Những người tị nạn túm tụm lại với nhau để sưởi ấm.)
Huddle over: Cúi sát người xuống (cái gì đó), giải quyết vội vàng.
- They were huddled over the map, planning their route. (Họ đang cúi sát xuống tấm bản đồ, lên kế hoạch cho lộ trình.)
Thành ngữ liên quan
- In a huddle: Đang trong một cuộc họp kín, đang bàn bạc riêng.
- The board members are in a huddle about the merger. (Các thành viên hội đồng quản trị đang họp kín về vụ sáp nhập.)
danh từ
- đống lộn xộn, mớ lộn xộn; đám đông lộn xộn (người)
- a huddle of ideasmột mớ những ý nghĩ lộn xộn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự hội ý riêng, sự hội ý bí mật
- to go into a huddle with somebodyhội ý riêng với ai
ngoại động từ
- ((thường) + together) chất đống lộn xộn; vứt thành đống lộn xộn
nội động từ
- ((thường) + together) túm tụm vào với nhau; nằm rúc vào nhau
- sheep huddled together at sight of the wolfcừu túm tụm vào với nhau khi trông thấy chó sói
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) hội ý riêng, hội ý bí mật
Idioms
- to huddle alonghối hả, vội vàng, tất ta tất tưởi
- to huddle on nh to huddle alongmặc vội vàng
- to huddle overgiải quyết vội vàng, làm vội vàng (một công việc...)
- to huddle upvứt đống lộn xộn, xếp đống lộn xộn
- to huddle through(như) to huddle over