houage

Học thuật
Thân thiện
houage

Le jardinier utilise un houage pour retourner la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự cuốc đất: "houage" là một danh từ chỉ hành động dùng cuốc để xới, đào hoặc làm tơi đất. Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le houage des vignes était une tâche pénible. (Việc cuốc đấtcác vườn nhomột công việc nặng nhọc.)
    • Les outils de houage sont exposés au musée. (Các công cụ dùng để cuốc đất được trưng bày tại bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nông nghiệp cổ hoặc khi mô tả các phương pháp canh tác truyền thống. gợi lên hình ảnh lao động chân tay trước khicơ giới hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Houer (động từ): cuốc, xới đất.
    • Il faut houer la terre avant de semer. (Phải cuốc đất trước khi gieo hạt.)
  • Houe (danh từ giống cái): cái cuốc.
    • Le paysan travaille avec une houe. (Người nông dân làm việc bằng một cái cuốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bêchage (danh từ giống đực): sự đào bằng mai/xẻng.
  • Labourage (danh từ giống đực): sự cày xới đất (thường dùng cho công việc với cày động vật hoặc máy móc, quy mô lớn hơn "houage").
Lưu ý
  • "Houage" là một từ cổ (từ , nghĩa ). Trong giao tiếp hoặc văn viết hiện đại, người ta thường dùng các từ như "bêchage" hoặc diễn đạt bằng cụm từ như "le fait de travailler la terre à la houe" (hành động làm đất bằng cuốc) thay vì dùng từ này.
houage

Le jardinier utilise un houage pour retourner la terre.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) sự cuốc đất

Từ chứa "houage"