houache

Học thuật
Thân thiện
houache

Le capitaine observe la houache laissée par le navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Hàng hải, từ , nghĩa ) Lằn tàu: "Houache" là một thuật ngữ hàng hải cổ, dùng để chỉ vệt nước hay đường sóng do mũi tàu tạo ra khi di chuyển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le navire laissait une houache blanche derrière lui. (Con tàu để lại một lằn tàu trắng phía sau.)
    • La houache du bateau à vapeur était bien visible. (Lằn tàu của chiếc tàu hơi nước rất rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Suivre la houache": đi theo lằn tàu (của một con tàu phía trước).
    • Le petit canot suivait la houache du voilier. (Chiếc xuồng nhỏ đi theo lằn tàu của thuyền buồm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sillage (danh từ giống đực): vệt nước, dấu vết (của tàu thuyền). Đâytừ hiện đại phổ biến hơn để chỉ khái niệm tương tự "houache".
    • Le sillage du paquebot était impressionnant. (Vệt nước của con tàu du lịch thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sillage (danh từ giống đực): vệt nước, lằn tàu (nghĩa hiện đại).
  • Trace (danh từ giống cái): vết, dấu vết (nghĩa chung).
Lưu ý
  • Từ "houache" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng hải hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc văn học. Từ "sillage" là từ thông dụng để thay thế.
houache

Le capitaine observe la houache laissée par le navire.

danh từ giống cái
  1. (hàng hải) từ nghĩa lằn tàu