huche

Học thuật
Thân thiện
huche

La boulangère range les pains dans la huche au pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hòm, thùng chữ nhật: Một đồ vật bằng gỗ, thường hình hộp chữ nhật với nắp phẳng, dùng để đựng hoặc chứa đồ vật. Khác với loại hòm 'bahut' thường nắp khum.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vieille huche en chêne se trouvait dans la cuisine. (Chiếc hòm gỗ sồi nằm trong nhà bếp.)
    • Elle rangea le linge dans la huche. ( ấy cất quần áo vào trong cái hòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huche à vêtements": hòm quần áo.

    • La huche à vêtements était pleine de draps. (Cái hòm quần áo đầy những tấm ga trải giường.)
  • "Huche au pain": hòm để bánh mì (thường thấynông thôn).

    • Le boulanger déposa la baguette dans la huche au pain. (Người thợ làm bánh đặt ổ bánh mì vào trong hòm đựng bánh.)
  • "Huche à pétrir": thùng nhào bột.

    • La boulangère utilisait une grande huche à pétrir. (Người thợ làm bánh nữ sử dụng một cái thùng nhào bột lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bahut (danh từ giống đực): Một loại hòm, rương hoặc tủ cao, thường nắp khum, dùng để đựng đồ hoặc quần áo.
  • Coffre (danh từ giống đực): Rương, hòm, thùng. Một từ chung hơn để chỉ đồ vật tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Caisse (danh từ giống cái): thùng, hòm.
  • Malle (danh từ giống cái): rương, va-li lớn.
huche

La boulangère range les pains dans la huche au pain.

danh từ giống cái
  1. hòm, thùng chữ nhật (nắp phẳng, không khum như hòm bahut)
    • Huche à vêtements
      hòm quần áo
    • Huche au pain
      hòm để bánh mì (ở nông thôn)
    • Huche à pétrir
      thùng nhào bột