huche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Hòm, thùng chữ nhật: Một đồ vật bằng gỗ, thường có hình hộp chữ nhật với nắp phẳng, dùng để đựng hoặc chứa đồ vật. Khác với loại hòm 'bahut' thường có nắp khum.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vieille huche en chêne se trouvait dans la cuisine. (Chiếc hòm gỗ sồi cũ nằm trong nhà bếp.)
- Elle rangea le linge dans la huche. (Cô ấy cất quần áo vào trong cái hòm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Huche à vêtements": hòm quần áo.
- La huche à vêtements était pleine de draps. (Cái hòm quần áo đầy những tấm ga trải giường.)
"Huche au pain": hòm để bánh mì (thường thấy ở nông thôn).
- Le boulanger déposa la baguette dans la huche au pain. (Người thợ làm bánh đặt ổ bánh mì vào trong hòm đựng bánh.)
"Huche à pétrir": thùng nhào bột.
- La boulangère utilisait une grande huche à pétrir. (Người thợ làm bánh nữ sử dụng một cái thùng nhào bột lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bahut (danh từ giống đực): Một loại hòm, rương hoặc tủ cao, thường có nắp khum, dùng để đựng đồ hoặc quần áo.
- Coffre (danh từ giống đực): Rương, hòm, thùng. Một từ chung hơn để chỉ đồ vật tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Caisse (danh từ giống cái): thùng, hòm.
- Malle (danh từ giống cái): rương, va-li lớn.
danh từ giống cái
- hòm, thùng chữ nhật (nắp phẳng, không khum như hòm bahut)
- Huche à vêtementshòm quần áo
- Huche au painhòm để bánh mì (ở nông thôn)
- Huche à pétrirthùng nhào bột