hoche

Học thuật
Thân thiện
hoche

La fermière prépare la hoche pour semer les graines d'herbe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vụ cày mùa thu: Trong nông nghiệp, "hoche" chỉ công việc cày bừa được thực hiện vào mùa thu để chuẩn bị đất cho vụ gieo trồng.
    • Sự gieo hạt cỏ mùa thu: "Hoche" cũng có thể chỉ hành động gieo hạt giống cỏ hoặc các loại cây trồng khác vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La hoche est une étape importante pour préparer les champs. (Vụ cày mùa thumột bước quan trọng để chuẩn bị đồng ruộng.)
    • Le fermier a terminé la hoche de ses prairies. (Người nông dân đã hoàn thành việc gieo hạt cỏ mùa thu trên các đồng cỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en période de hoche": đang trong thời kỳ cày bừa hoặc gieo hạt mùa thu.
    • Tous les champs sont en période de hoche. (Tất cả các cánh đồng đang trong thời kỳ cày bừa mùa thu.)
Biến thể từ gần giống
  • Hocher (động từ): cày bừa hoặc gieo hạt vào mùa thu.
    • Il faut hocher ce champ avant les premières gelées. (Cần phải cày bừa cánh đồng này trước những đợt sương giá đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Labourage d'automne: việc cày bừa mùa thu.
  • Semis d'automne: việc gieo hạt mùa thu.
Lưu ý
  • Từ "hoche" là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật hoặc trong giao tiếp của nông dânmột số vùng nói tiếng Pháp. không phải là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
hoche

La fermière prépare la hoche pour semer les graines d'herbe.

danh từ giống cái (nông nghiệp)
  1. vụ cày mùa thu
  2. sự gieo hạt cỏ mùa thu