hoche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vụ cày mùa thu: Trong nông nghiệp, "hoche" chỉ công việc cày bừa được thực hiện vào mùa thu để chuẩn bị đất cho vụ gieo trồng.
- Sự gieo hạt cỏ mùa thu: "Hoche" cũng có thể chỉ hành động gieo hạt giống cỏ hoặc các loại cây trồng khác vào mùa thu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La hoche est une étape importante pour préparer les champs. (Vụ cày mùa thu là một bước quan trọng để chuẩn bị đồng ruộng.)
- Le fermier a terminé la hoche de ses prairies. (Người nông dân đã hoàn thành việc gieo hạt cỏ mùa thu trên các đồng cỏ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en période de hoche": đang trong thời kỳ cày bừa hoặc gieo hạt mùa thu.
- Tous les champs sont en période de hoche. (Tất cả các cánh đồng đang trong thời kỳ cày bừa mùa thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Hocher (động từ): cày bừa hoặc gieo hạt vào mùa thu.
- Il faut hocher ce champ avant les premières gelées. (Cần phải cày bừa cánh đồng này trước những đợt sương giá đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Labourage d'automne: việc cày bừa mùa thu.
- Semis d'automne: việc gieo hạt mùa thu.
Lưu ý
- Từ "hoche" là một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật hoặc trong giao tiếp của nông dân ở một số vùng nói tiếng Pháp. Nó không phải là từ phổ biến trong đời sống hàng ngày.
danh từ giống cái (nông nghiệp)
- vụ cày mùa thu
- sự gieo hạt cỏ mùa thu