houillère

Học thuật
Thân thiện
houillère

Une houillère est une grande mine où l'on extrait du charbon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Mỏ than, hầm mỏ than: Từ này dùng để chỉ một mỏ khai thác than đá, nơi tiến hành các hoạt động đào, khai thác lấy than từ lòng đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son grand-père a travaillé dans une houillère pendant trente ans. (Ông của anh ấy đã làm việc trong một mỏ than suốt ba mươi năm.)
    • La fermeture de la dernière houillère de la région a marqué la fin d'une époque. (Việc đóng cửa mỏ than cuối cùng của vùng đã đánh dấu sự kết thúc của một thời kỳ.)
    • L'exploitation de la houillère était très dangereuse au XIXe siècle. (Việc khai thác mỏ than rất nguy hiểm vào thế kỷ XIX.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bassin houiller": vùng than, khu vực nhiều mỏ than.
    • Le bassin houiller du Nord-Pas-de-Calais était très important pour l'industrie française. (Vùng than Nord-Pas-de-Calais đã từng rất quan trọng đối với nền công nghiệp Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Houiller (tính từ): (thuộc về) than đá.
    • L'industrie houillère (ngành công nghiệp than đá).
Từ đồng nghĩa
  • Mine de charbon: mỏ than (cách diễn đạt thông thường hơn).
houillère

Une houillère est une grande mine où l'on extrait du charbon.

  1. xem houiller