huilier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giá để lọ dầu giấm (ở bàn ăn): Một vật dụng trên bàn ăn, thường là một khay hoặc giá đỡ nhỏ, dùng để đặt các lọ đựng dầu ăn và giấm.
- Tính từ:
- (Thuộc về) dầu, (sản xuất) dầu: Miêu tả những gì liên quan đến dầu ăn hoặc ngành công nghiệp sản xuất dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'huilier en argent était posé au centre de la table. (Cái giá đựng dầu giấm bằng bạc được đặt ở giữa bàn.)
- Le serveur a apporté un huilier avec de l'huile d'olive et du vinaigre balsamique. (Người phục vụ mang đến một giá đựng lọ dầu giấm với dầu ô liu và giấm balsamic.)
- Tính từ:
- C'est une région huilière très réputée. (Đây là một vùng sản xuất dầu rất nổi tiếng.)
- L'industrie huilière est en pleine expansion. (Ngành công nghiệp dầu đang phát triển mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huilier à compartiments": Giá đựng dầu giấm có ngăn.
- L'huilier à compartiments permet de séparer les différentes huiles. (Giá đựng dầu giấm có ngăn cho phép phân tách các loại dầu khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Huile (danh từ giống cái): Dầu.
- Huiler (động từ): Tra dầu, bôi dầu.
- Huileux/huileuse (tính từ): Có dầu, nhờn.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: (giá đựng dầu) – từ này ít phổ biến hơn.
- Tính từ: (thuộc về cây ô liu và dầu ô liu) – nghĩa hẹp hơn, chủ yếu cho dầu ô liu.
tính từ
- (sản xuất) dầu
- Industrie huilièrecông nghiệp dầu
danh từ giống đực
- giá để lọ dầu giấm (ở bàn ăn)