huilier

Học thuật
Thân thiện
huilier

L'huilier est posé au centre de la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giá để lọ dầu giấm (ở bàn ăn): Một vật dụng trên bàn ăn, thườngmột khay hoặc giá đỡ nhỏ, dùng để đặt các lọ đựng dầu ăn giấm.
  2. Tính từ:
    • (Thuộc về) dầu, (sản xuất) dầu: Miêu tả những liên quan đến dầu ăn hoặc ngành công nghiệp sản xuất dầu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'huilier en argent était posé au centre de la table. (Cái giá đựng dầu giấm bằng bạc được đặtgiữa bàn.)
    • Le serveur a apporté un huilier avec de l'huile d'olive et du vinaigre balsamique. (Người phục vụ mang đến một giá đựng lọ dầu giấm với dầu ô liu giấm balsamic.)
  • Tính từ:
    • C'est une région huilière très réputée. (Đâymột vùng sản xuất dầu rất nổi tiếng.)
    • L'industrie huilière est en pleine expansion. (Ngành công nghiệp dầu đang phát triển mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huilier à compartiments": Giá đựng dầu giấm ngăn.
    • L'huilier à compartiments permet de séparer les différentes huiles. (Giá đựng dầu giấm ngăn cho phép phân tách các loại dầu khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Huile (danh từ giống cái): Dầu.
  • Huiler (động từ): Tra dầu, bôi dầu.
  • Huileux/huileuse (tính từ): dầu, nhờn.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (giá đựng dầu) – từ này ít phổ biến hơn.
  • Tính từ: (thuộc về cây ô liu dầu ô liu) – nghĩa hẹp hơn, chủ yếu cho dầu ô liu.
huilier

L'huilier est posé au centre de la table.

tính từ
  1. (sản xuất) dầu
    • Industrie huilière
      công nghiệp dầu
danh từ giống đực
  1. giá để lọ dầu giấm (ở bàn ăn)