houiller
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) than đá: Dùng để mô tả những thứ có liên quan đến than đá, được làm từ than đá hoặc có tính chất của than đá.
- Danh từ giống đực:
- Mỏ than: Địa điểm hoặc khu vực khai thác than từ lòng đất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un bassin houiller. (Một bồn địa than.)
- Une région houillère. (Một vùng có than.)
- Danh từ:
- Les mineurs descendent dans le houiller. (Những người thợ mỏ xuống mỏ than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gisement houiller": Mỏ than, vỉa than. Thuật ngữ chuyên ngành địa chất.
- La découverte d'un nouveau gisement houiller est importante pour l'économie. (Việc phát hiện ra một mỏ than mới rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Houille (danh từ giống cái): Than đá.
- La houille est une source d'énergie fossile. (Than đá là một nguồn năng lượng hóa thạch.)
- Houilleur (danh từ giống đực): Thợ mỏ than; (tính từ) liên quan đến khai thác than.
- Une compagnie houillère. (Một công ty khai thác than.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Charbonnier (thuộc về than).
- Danh từ: Mine de charbon (mỏ than).
tính từ
- xem houille
- Mines houillèresmỏ than đá
- Industrie houillèrecông nghiệp than đá
danh từ giống cái
- mỏ than