huilerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà máy dầu, xưởng ép dầu: Một cơ sở sản xuất, nơi dầu thực vật (như dầu ô liu, dầu hướng dương, dầu lạc) được ép và chế biến từ hạt hoặc quả.
- Kho dầu: Nơi chứa, lưu trữ dầu.
- Nghề buôn dầu: Hoạt động thương mại liên quan đến việc mua bán dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette ancienne huilerie est maintenant un musée. (Nhà máy dầu cũ này giờ đã trở thành một bảo tàng.)
- Ils ont stocké les barils dans l'huilerie. (Họ đã cất những thùng dầu vào trong kho dầu.)
- Son grand-père a travaillé toute sa vie dans l'huilerie. (Ông của anh ấy đã làm việc cả đời trong nghề buôn dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "S'enrichir dans l'huilerie": Làm giàu bằng nghề buôn dầu.
- À cette époque, beaucoup de familles ont pu s'enrichir dans l'huilerie. (Vào thời đó, nhiều gia đình đã có thể làm giàu bằng nghề buôn dầu.)
Biến thể và từ gần giống
Huile (danh từ giống cái): Dầu (nói chung).
- huile d'olive (dầu ô liu), huile de moteur (dầu máy).
Huilier (danh từ giống đực):
- Người buôn bán dầu.
- Bình đựng dầu (ăn) trên bàn ăn.
Huileux/huileuse (tính từ): Có dầu, nhờn, bóng dầu.
- une crème huileuse (một loại kem có dầu).
Từ đồng nghĩa
- Moulin à huile: Nhà máy ép dầu, xưởng ép dầu (nghĩa gần với "nhà máy dầu").
- Entrepôt à huile: Kho chứa dầu (nghĩa gần với "kho dầu").
- Commerce d'huile: Nghề buôn bán dầu (nghĩa gần với "nghề buôn dầu").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "huilerie")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào khác sử dụng trực tiếp từ "huilerie")
danh từ giống cái
- nhà máy dầu
- kho dầu
- nghề buôn dầu
- S'enrichir dans l'huilerielàm giàu bằng nghề buôn dầu