hourly

/'auəli/
Adjective
  1. occurring every hour or payable by the hour
    • hourly chimes
    • hourly pay
Adverb
  1. every hour; by the hour
    • daily, hourly, I grew stronger

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hourly"

Từ có nhắc đến "hourly"

hourly
The clock tower chimes hourly.