hourly

/'auəli/
tính từ & phó từ
  1. hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần
    • an hourly service of trains
      xe lửa chạy mỗi giờ một chuyến
  2. hằng giờ, hằng phút, liên miên, luôn luôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hourly"

hourly
The clock tower chimes hourly.