hourly
/'auəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mỗi giờ một lần, từng giờ: Diễn tả một sự việc xảy ra hoặc được thực hiện một lần trong mỗi giờ.
- Tính theo giờ: Diễn tả mức lương hoặc chi phí được tính dựa trên số giờ làm việc.
Phó từ:
- Mỗi giờ, từng giờ: Diễn tả tần suất một hành động xảy ra, cứ mỗi giờ một lần.
- Luôn luôn, liên tục: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Diễn tả sự liên tục, không ngừng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The factory requires hourly quality checks. (Nhà máy yêu cầu kiểm tra chất lượng mỗi giờ một lần.)
- She found an hourly job at the library. (Cô ấy tìm được một công việc tính lương theo giờ ở thư viện.)
Phó từ:
- The news is updated hourly on this website. (Tin tức được cập nhật mỗi giờ trên trang web này.)
- He checked on the patient hourly. (Anh ấy kiểm tra bệnh nhân từng giờ một.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on an hourly basis": dựa trên cơ sở từng giờ, được tính theo giờ.
- The parking fee is charged on an hourly basis. (Phí đỗ xe được tính theo từng giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hour (n): giờ, tiếng (đơn vị thời gian).
- Hourly wage (n): mức lương tính theo giờ (đây là một cụm danh từ, không phải biến thể của "hourly").
- The debate focused on raising the minimum hourly wage. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc tăng mức lương tối thiểu tính theo giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ/Phó từ (nghĩa "mỗi giờ"): Per hour, each hour.
- Phó từ (nghĩa "liên tục"): Constantly, continually.
Từ trái nghĩa
- Tính từ/Phó từ: Infrequent, sporadic (thỉnh thoảng, không đều đặn).
tính từ & phó từ
- hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần
- an hourly service of trainsxe lửa chạy mỗi giờ một chuyến
- hằng giờ, hằng phút, liên miên, luôn luôn