hourly

/'auəli/
Học thuật
Thân thiện
hourly

The clock tower chimes hourly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mỗi giờ một lần, từng giờ: Diễn tả một sự việc xảy ra hoặc được thực hiện một lần trong mỗi giờ.
    • Tính theo giờ: Diễn tả mức lương hoặc chi phí được tính dựa trên số giờ làm việc.
  2. Phó từ:

    • Mỗi giờ, từng giờ: Diễn tả tần suất một hành động xảy ra, cứ mỗi giờ một lần.
    • Luôn luôn, liên tục: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Diễn tả sự liên tục, không ngừng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The factory requires hourly quality checks. (Nhà máy yêu cầu kiểm tra chất lượng mỗi giờ một lần.)
    • She found an hourly job at the library. ( ấy tìm được một công việc tính lương theo giờthư viện.)
  • Phó từ:

    • The news is updated hourly on this website. (Tin tức được cập nhật mỗi giờ trên trang web này.)
    • He checked on the patient hourly. (Anh ấy kiểm tra bệnh nhân từng giờ một.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on an hourly basis": dựa trên cơ sở từng giờ, được tính theo giờ.
    • The parking fee is charged on an hourly basis. (Phí đỗ xe được tính theo từng giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hour (n): giờ, tiếng (đơn vị thời gian).
  • Hourly wage (n): mức lương tính theo giờ (đây một cụm danh từ, không phải biến thể của "hourly").
    • The debate focused on raising the minimum hourly wage. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc tăng mức lương tối thiểu tính theo giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ/Phó từ (nghĩa "mỗi giờ"): Per hour, each hour.
  • Phó từ (nghĩa "liên tục"): Constantly, continually.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ/Phó từ: Infrequent, sporadic (thỉnh thoảng, không đều đặn).
hourly

The clock tower chimes hourly.

tính từ & phó từ
  1. hằng giờ, từng giờ, mỗi giờ một lần
    • an hourly service of trains
      xe lửa chạy mỗi giờ một chuyến
  2. hằng giờ, hằng phút, liên miên, luôn luôn

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hourly"