door-to-door

Học thuật
Thân thiện
door-to-door

A volunteer conducts a door-to-door survey in the neighborhood.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đến từng nhà, lần lượt từng nhà: Mô tả một hoạt động được thực hiện bằng cách đến thăm hoặc tiếp cận từng căn nhà một theo thứ tự.
    • Thẳng từ điểm xuất phát tới đích đến, tận nhà: Mô tả một dịch vụ vận chuyển hàng hóa hoặc con người trực tiếp từ địa điểm bắt đầu đến địa điểm kết thúc cuối cùng, không cần chuyển tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He works as a door-to-door salesman. (Anh ấy làm nhân viên bán hàng đến từng nhà.)
    • The charity organized a door-to-door collection for the flood victims. (Tổ chức từ thiện đã tổ chức một đợt quyên góp đến từng nhà cho các nạn nhân lụt.)
    • We offer a door-to-door shuttle service from the airport to your hotel. (Chúng tôi cung cấp dịch vụ đưa đón tận nơi từ sân bay đến khách sạn của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "door-to-door" trong ngữ cảnh vận tải: Thường dùng để nhấn mạnh sự tiện lợi của việc vận chuyển từ cửa đến cửa, so với việc chỉ vận chuyển giữa các ga, bến.
    • The travel time door-to-door is about three hours. (Thời gian di chuyển từ cửa đến cửa khoảng ba tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • House-to-house (adj): Có nghĩa tương tự "door-to-door" khi chỉ việc đến từng nhà. Thường dùng thay thế được.
    • a house-to-house search (một cuộc lục soát từng nhà)
Từ đồng nghĩa
  • Direct (adj): trực tiếp (thường dùng cho dịch vụ vận chuyển).
  • Home delivery (n): giao hàng tận nhà (dành cho dịch vụ giao hàng).
door-to-door

A volunteer conducts a door-to-door survey in the neighborhood.

Adjective
  1. đến từng nhà, lần lượt từng nhà
    • a door-to-door campaign
      một cuộc vận động đến từng nhà
  2. thẳng từ điểm xuất phát tới đích đến
    • door-to-door delivery service
      dịch vụ giao hàng tận nhà

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự